Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle United vs Leeds United hôm nay ngày 08/01/2026 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle United vs Leeds United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle United vs Leeds United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dominic Calvert-Lewin
0 - 1 Brenden Aaronson
1 - 2 Dominic Calvert-Lewin
2 - 3 Brenden Aaronson
Noah Okafor
Lukas Nmecha
Ethan Ampadu
Sebastiaan Bornauw
Degnand Wilfried Gnonto
Ao Tanaka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 15 | 5.47 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 47 | 5.89 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 27 | 5.99 | |
| 11 | Harvey Barnes | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 4 | 0 | 27 | 7.3 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 0 | 29 | 6.32 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 32 | 6 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 36 | 5.99 | |
| 27 | Nick Woltemade | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 3 | 11 | 6.77 | |
| 12 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 39 | 4.25 | |
| 3 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 51 | 6.28 | |
| 67 | Lewis Miley | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 35 | 35 | 100% | 1 | 1 | 48 | 6.76 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 2 | 21 | 7.39 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 1 | Lucas Estella Perri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 19 | 6.42 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 35 | 6.61 | |
| 24 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 6.26 | |
| 3 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 19 | 6.09 | |
| 15 | Jaka Bijol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 6.12 | |
| 5 | Pascal Struijk | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 3 | 36 | 6.55 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 1 | 34 | 7.93 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 33 | 7.19 | |
| 18 | Anton Stach | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 3 | 0 | 32 | 7.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ