Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle United vs Leicester City hôm nay ngày 14/12/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle United vs Leicester City tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle United vs Leicester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Oliver Skipp
Danny Ward
Caleb Okoli
Patson Daka
Facundo Buonanotte
Bobby Reid
Caleb Okoli
Jannik Vestergaard
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 0 | 62 | 6.19 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 30 | 7.16 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 59 | 79.73% | 0 | 1 | 79 | 7 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 65 | 62 | 95.38% | 0 | 4 | 74 | 7.19 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 33 | 8.5 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 52 | 7.55 | |
| 11 | Harvey Barnes | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 0 | 34 | 6.74 | |
| 36 | Sean Longstaff | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 26 | 6.36 | |
| 28 | Joseph Willock | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.31 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 3 | 1 | 4 | 37 | 35 | 94.59% | 3 | 0 | 61 | 8.43 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 72 | 66 | 91.67% | 1 | 0 | 88 | 7.37 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 36 | 7.61 | |
| 14 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 4 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 38 | 9.69 | |
| 20 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 5 | 85 | 73 | 85.88% | 3 | 2 | 108 | 8.36 | |
| 21 | Valentino Livramento | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 0 | 42 | 6.65 | |
| 18 | William Osula | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jannik Vestergaard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 0 | 72 | 6.61 | |
| 4 | Conor Coady | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 49 | 4.71 | |
| 14 | Bobby Reid | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 9 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 15 | 6.28 | |
| 1 | Danny Ward | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 7 | 33.33% | 0 | 0 | 27 | 6.17 | |
| 17 | Hamza Choudhury | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 38 | 5.91 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 34 | 5.83 | |
| 2 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 1 | 63 | 6.35 | |
| 20 | Patson Daka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.25 | |
| 22 | Oliver Skipp | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 1 | 58 | 5.3 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 5 | 31.25% | 0 | 0 | 23 | 6.57 | |
| 5 | Caleb Okoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.17 | |
| 16 | Victor Bernth Kristansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 2 | 2 | 56 | 6.09 | |
| 35 | Kasey McAteer | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 2 | 31 | 6.01 | |
| 40 | Facundo Buonanotte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.84 | |
| 11 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 3 | 0 | 51 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ