Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle United vs Liverpool hôm nay ngày 05/12/2024 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle United vs Liverpool tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle United vs Liverpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alexis Mac Allister
Jarell Quansah
Ryan Jiro Gravenberch
1 - 1 Curtis Jones
Trent John Alexander-Arnold
Luis Fernando Diaz Marulanda
Dominik Szoboszlai
2 - 2 Mohamed Salah Ghaly
Trent John Alexander-Arnold
Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
2 - 3 Mohamed Salah Ghaly
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 27 | 6.51 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 1 | 48 | 6.26 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 34 | 6.25 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 1 | 29 | 6.68 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 5 | 46 | 7.06 | |
| 11 | Harvey Barnes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 5 | 2 | 3 | 23 | 16 | 69.57% | 4 | 0 | 49 | 7.9 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 0 | 52 | 6.48 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 39 | 6.62 | |
| 14 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 5 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 1 | 37 | 8.23 | |
| 20 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 1 | 54 | 6.52 | |
| 21 | Valentino Livramento | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 0 | 54 | 6.54 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 1 | 69 | 6.72 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 0 | 44 | 7.86 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 61 | 56 | 91.8% | 3 | 0 | 76 | 6.24 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 45 | 43 | 95.56% | 1 | 0 | 61 | 7.5 | |
| 2 | Joseph Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 0 | 63 | 5.56 | |
| 66 | Trent John Alexander-Arnold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.78 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.06 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 2 | 30 | 6.47 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 38 | 36 | 94.74% | 3 | 1 | 59 | 7.5 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.29 | |
| 62 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 46 | 6.31 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 0 | 63 | 6.03 | |
| 9 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 21 | 6.21 | |
| 78 | Jarell Quansah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 0 | 68 | 7.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ