Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle United 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle United vs Liverpool hôm nay ngày 26/08/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle United vs Liverpool tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle United vs Liverpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ryan Jiro Gravenberch
Ibrahima Konate
0 - 1 Ryan Jiro Gravenberch
0 - 2 Hugo Ekitike
Conor Bradley
Federico Chiesa
Conor Bradley
Wataru Endo
Rio Ngumoha
2 - 3 Rio Ngumoha
Harvey Elliott
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 3 | 1 | 51 | 6.1 | |
| 1 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 7 | 35% | 0 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 2 | 35 | 6.2 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 1 | 4 | 38 | 5.6 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 20 | 6.7 | |
| 11 | Harvey Barnes | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 1 | 16 | 7.2 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 3 | 22 | 6.2 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 49 | 7.4 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 12 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.3 | |
| 3 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 20 | Anthony Elanga | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 10 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 21 | Valentino Livramento | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 18 | William Osula | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 7.4 | |
| 67 | Lewis Miley | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 6 | 75 | 7.1 | |
| 11 | Mohamed Salah | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 0 | 64 | 7 | |
| 14 | Federico Chiesa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 2 | 65 | 6.5 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 2 | 0 | 57 | 6.4 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 1 | 42 | 7.4 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 2 | 60 | 7.4 | |
| 19 | Harvey Elliott | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 7 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 2 | 0 | 39 | 6.2 | |
| 22 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 16 | 8 | 50% | 0 | 1 | 28 | 7.2 | |
| 12 | Conor Bradley | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 20 | 6.3 | |
| 6 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 6 | 63 | 6.3 | |
| 73 | Rio Ngumoha | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ