Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle United vs Manchester City hôm nay ngày 28/09/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle United vs Manchester City tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle United vs Manchester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Josko Gvardiol
Ederson Santana de Moraes
Mateo Kovacic
Jack Grealish
Phil Foden
Jeremy Doku
Savio Moreira de Oliveira
Ruben Dias
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Defender | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 3 | 1 | 35 | 6.17 | |
| 22 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 5.7 | |
| 5 | Fabian Schar | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 5.9 | |
| 33 | Dan Burn | Defender | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 2 | 16 | 6.1 | |
| 23 | Jacob Murphy | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 13 | 6.14 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 4 | 25 | 6.81 | |
| 11 | Harvey Barnes | Forward | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.13 | |
| 10 | Anthony Gordon | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 14 | 6.07 | |
| 8 | Sandro Tonali | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 15 | 5.87 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 33 | 6.16 | |
| 20 | Lewis Hall | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 4 | 0 | 34 | 5.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ilkay Gundogan | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 5 | 0 | 33 | 7.14 | |
| 2 | Kyle Walker | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 8 | Mateo Kovacic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 44 | 6.92 | |
| 10 | Jack Grealish | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 26 | 7.56 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 7.13 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 16 | 6.28 | |
| 25 | Manuel Akanji | Defender | 2 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.49 | |
| 3 | Ruben Dias | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 49 | 6.69 | |
| 9 | Erling Haaland | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.44 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Defender | 1 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 38 | 7.7 | |
| 82 | Rico Lewis | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ