Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle United vs Manchester City hôm nay ngày 14/01/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle United vs Manchester City tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle United vs Manchester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Stefan Ortega
0 - 1 Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
Rodrigo Hernandez
Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
Kevin De Bruyne
2 - 2 Kevin De Bruyne
Oscar Bobb
2 - 3 Oscar Bobb
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 36 | 27 | 75% | 5 | 1 | 72 | 6.93 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 42 | 7.68 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 2 | 59 | 6.78 | |
| 33 | Dan Burn | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 14 | 56% | 0 | 5 | 47 | 7.27 | |
| 24 | Miguel Angel Almiron Rejala | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 34 | 6.86 | |
| 36 | Sean Longstaff | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 21 | 5.83 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 23 | 7.43 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 53 | 7.18 | |
| 14 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 24 | 7.26 | |
| 4 | Sven Botman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 40 | 6.36 | |
| 20 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 67 | Lewis Miley | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 35 | 6.42 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 20 | 16 | 80% | 9 | 0 | 33 | 7.96 | |
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 65 | 61 | 93.85% | 3 | 0 | 84 | 7.33 | |
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 89 | 86 | 96.63% | 0 | 0 | 102 | 6.98 | |
| 18 | Stefan Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 30 | 6.38 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 1 | 54 | 6.05 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 89 | 81 | 91.01% | 1 | 0 | 98 | 7.29 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 141 | 130 | 92.2% | 1 | 2 | 159 | 7.5 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 71 | 93.42% | 0 | 0 | 91 | 6.66 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 6 | 2 | 4 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 0 | 78 | 7.06 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo thứ 2 | 6 | 3 | 4 | 35 | 34 | 97.14% | 5 | 0 | 50 | 7.42 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 3 | 0 | 4 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 59 | 6.33 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 64 | 6.69 | |
| 52 | Oscar Bobb | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 7.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ