Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle United vs Manchester City hôm nay ngày 23/11/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle United vs Manchester City tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle United vs Manchester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Ruben Dias
Gianluigi Donnarumma
Savio Moreira de Oliveira
Tijani Reijnders
Oscar Bobb
Omar Marmoush
Oscar Bobb
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 0 | 35 | 6.39 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 28 | 66.67% | 0 | 2 | 59 | 6.82 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 12 | 9 | 75% | 6 | 0 | 27 | 6.98 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 2 | 41 | 6.41 | |
| 11 | Harvey Barnes | Cánh trái | 4 | 3 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 1 | 30 | 8.18 | |
| 28 | Joseph Willock | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 5 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 43 | 7.17 | |
| 4 | Sven Botman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.3 | |
| 27 | Nick Woltemade | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 3 | 18 | 6.95 | |
| 12 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 35 | 6.69 | |
| 3 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 2 | 45 | 6.77 | |
| 20 | Anthony Elanga | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 21 | Valentino Livramento | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 40 | 6.63 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 0 | 70 | 6.15 | |
| 25 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 34 | 6.07 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 73 | 70 | 95.89% | 2 | 3 | 82 | 7.81 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 6 | 0 | 56 | 5.59 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 4 | 23 | 6.34 | |
| 4 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 15 | 6.08 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 22 | 19 | 86.36% | 4 | 0 | 46 | 7.05 | |
| 10 | Mathis Ryan Cherki | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 38 | 30 | 78.95% | 3 | 0 | 56 | 6.55 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 0 | 73 | 6.52 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 64 | 62 | 96.88% | 2 | 0 | 92 | 6.7 | |
| 26 | Savio Moreira de Oliveira | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 5 | 0 | 25 | 6.07 | |
| 14 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 85 | 77 | 90.59% | 0 | 2 | 98 | 6.79 | |
| 52 | Oscar Bobb | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 24 | 6.39 | |
| 33 | Nico OReilly | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 1 | 58 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ