Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle United vs Manchester United hôm nay ngày 02/04/2023 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle United vs Manchester United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle United vs Manchester United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jadon Sancho
Anthony Martial
Frederico Rodrigues Santos
Facundo Pellistri Rebollo
Victor Nilsson-Lindelof
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Callum Wilson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 44 | 33 | 75% | 8 | 0 | 74 | 7.43 | |
| 22 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 39 | 7.11 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 45 | 6.73 | |
| 10 | Allan Saint-Maximin | Cánh trái | 1 | 1 | 6 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 38 | 7.79 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 0 | 37 | 6.32 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.27 | |
| 36 | Sean Longstaff | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 3 | 1 | 50 | 7.03 | |
| 28 | Joseph Willock | Tiền vệ trụ | 6 | 2 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 41 | 7.74 | |
| 8 | Anthony Gordon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 7 | 6.23 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 51 | 7.24 | |
| 14 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 29 | 7.02 | |
| 4 | Sven Botman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 3 | 41 | 7.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 2 | 0 | 53 | 6.21 | |
| 1 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 39 | 6.83 | |
| 19 | Raphael Varane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 2 | 51 | 6.32 | |
| 15 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 40 | 6.44 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 3 | 2 | 63 | 6.62 | |
| 27 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 5.95 | |
| 9 | Anthony Martial | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.07 | |
| 10 | Marcus Rashford | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 27 | 5.82 | |
| 39 | Scott Mctominay | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 2 | 43 | 6.51 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 2 | 0 | 55 | 6.16 | |
| 25 | Jadon Sancho | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 5.87 | |
| 6 | Lisandro Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 1 | 65 | 7.19 | |
| 21 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 38 | 6.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ