Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle United vs Manchester United hôm nay ngày 03/12/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle United vs Manchester United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle United vs Manchester United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rasmus Hojlund
Antony Matheus dos Santos
Harry Maguire
Sergio Reguilón
Sofyan Amrabat
Antony Matheus dos Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 41 | 30 | 73.17% | 4 | 0 | 60 | 7.41 | |
| 6 | Jamaal Lascelles | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 3 | 35 | 6.47 | |
| 22 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.64 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 3 | 40 | 6.76 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 3 | 41 | 7.02 | |
| 24 | Miguel Angel Almiron Rejala | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 29 | 6.28 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 29 | 6.67 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 1 | 1 | 46 | 6.49 | |
| 14 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 29 | 6.24 | |
| 21 | Valentino Livramento | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 33 | 6.41 | |
| 67 | Lewis Miley | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 1 | 1 | 34 | 6.86 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 35 | 6.38 | |
| 5 | Harry Maguire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 32 | 7.05 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 1 | 1 | 23 | 6.51 | |
| 9 | Anthony Martial | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 13 | 6.09 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 0 | 1 | 29 | 7.1 | |
| 10 | Marcus Rashford | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 27 | 6.31 | |
| 39 | Scott Mctominay | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 0 | 37 | 6.67 | |
| 17 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 19 | 6.67 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 34 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ