Newcastle United 1
-0 0.82
+0 1.06
2.5 1.28
u 0.50
2.42
2.35
3.65
-0 0.82
+0 0.90
1.25 0.98
u 0.83
3
3
2.4
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle United vs Manchester United hôm nay ngày 05/03/2026 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle United vs Manchester United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle United vs Manchester United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bryan Mbeumo
Luke Shaw

1 - 1 Carlos Henrique Casimiro,Casemiro
Diogo Dalot
Manuel Ugarte
Noussair Mazraoui
Amad Diallo Traore
Joshua Zirkzee
Tyrell Malacia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 2 | 4 | 50 | 6.3 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 34 | 6.22 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 2 | 38 | 6.36 | |
| 32 | Aaron Ramsdale | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 23 | 6.41 | |
| 11 | Harvey Barnes | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 31 | 7.36 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 34 | 6.14 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 20 | 5.14 | |
| 12 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 23 | 6.67 | |
| 3 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 46 | 6.49 | |
| 20 | Anthony Elanga | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 4 | 29 | 6.83 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Fernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 5 | Harry Maguire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 2 | 31 | 6.26 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 39 | 6.94 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 22 | 6.12 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 1 | 29 | 5.89 | |
| 10 | Matheus Cunha | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 18 | 9 | 50% | 1 | 3 | 33 | 7.13 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 17 | 5.74 | |
| 30 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.01 | |
| 31 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 6 | 31.58% | 0 | 0 | 24 | 6.13 | |
| 15 | Leny Yoro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 26 | 6.24 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 26 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ