Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle United vs Nottingham Forest hôm nay ngày 23/02/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle United vs Nottingham Forest tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle United vs Nottingham Forest hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Callum Hudson-Odoi
Nikola Milenkovic
Elliot Anderson
4 - 2 Nikola Milenkovic
Nicolas Dominguez
Ryan Yates
Ibrahim Sangare
4 - 3 Ryan Yates
Ryan Yates
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Callum Wilson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.88 | |
| 22 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 39 | 5.56 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 1 | 60 | 6.88 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 58 | 85.29% | 0 | 6 | 83 | 6.58 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 37 | 22 | 59.46% | 3 | 0 | 50 | 6.87 | |
| 11 | Harvey Barnes | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 5 | 6.03 | |
| 28 | Joseph Willock | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 25 | 24 | 96% | 1 | 1 | 40 | 7.48 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 6 | 0 | 59 | 6.8 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.06 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 60 | 6.31 | |
| 14 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 39 | 8.36 | |
| 20 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 53 | 47 | 88.68% | 8 | 1 | 92 | 8.24 | |
| 21 | Valentino Livramento | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 2 | 56 | 6.8 | |
| 67 | Lewis Miley | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 4 | 58 | 7.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 3 | 18 | 7.31 | |
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 3 | 17.65% | 0 | 1 | 24 | 5.42 | |
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 19 | 59.38% | 1 | 0 | 53 | 5.32 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.51 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 2 | 50 | 7.09 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 1 | 13 | 6.91 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 4 | 1 | 45 | 6.77 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 1 | 48 | 6.35 | |
| 14 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 41 | 7.42 | |
| 7 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 1 | 54 | 6.11 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 4 | 2 | 68 | 6.68 | |
| 21 | Anthony Elanga | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 6 | 0 | 37 | 6.13 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 35 | 71.43% | 1 | 0 | 64 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ