Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle United vs Nottingham Forest hôm nay ngày 26/12/2023 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle United vs Nottingham Forest tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle United vs Nottingham Forest hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ibrahim Sangare
Gonzalo Montiel
1 - 1 Chris Wood
1 - 2 Chris Wood
1 - 3 Chris Wood
Neco Williams
Ryan Yates
Nicolas Dominguez
Neco Williams
Joe Worrall
Cheikhou Kouyate
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 7 | 0 | 54 | 6.98 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.79 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 32 | 6.35 | |
| 33 | Dan Burn | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 22 | 6.77 | |
| 24 | Miguel Angel Almiron Rejala | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 2 | 0 | 25 | 6.35 | |
| 36 | Sean Longstaff | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 22 | 6.31 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 2 | 0 | 20 | 6.21 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 38 | 6.79 | |
| 14 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 7.36 | |
| 4 | Sven Botman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 2 | 31 | 6.7 | |
| 67 | Lewis Miley | 2 | 1 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 29 | 6.14 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 6.14 | |
| 43 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 23 | 5.67 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 27 | 5.97 | |
| 1 | Matt Turner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 29 | Gonzalo Montiel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 29 | 6.61 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 2 | 25 | 6.49 | |
| 14 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 14 | 6.05 | |
| 28 | Danilo Dos Santos De Oliveira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 21 | 5.89 | |
| 21 | Anthony Elanga | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.26 | |
| 40 | Murillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 26 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ