Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle United vs Nottingham Forest hôm nay ngày 05/10/2025 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle United vs Nottingham Forest tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle United vs Nottingham Forest hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ryan Yates
Neco Williams
Callum Hudson-Odoi
Igor Jesus Maciel da Cruz
Omari Hutchinson
Felipe Rodrigues Da Silva,Morato
Dilane Bakwa
Elliot Anderson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 14 | 6.34 | |
| 1 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.44 | |
| 33 | Dan Burn | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.23 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.17 | |
| 10 | Anthony Gordon | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.03 | |
| 8 | Sandro Tonali | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.17 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.35 | |
| 4 | Sven Botman | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 27 | Nick Woltemade | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 12 | Malick Thiaw | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.41 | |
| 20 | Anthony Elanga | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 12 | 5.94 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.08 | |
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.56 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.48 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.21 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.03 | |
| 14 | Dan Ndoye | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.16 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 12 | 6.38 | |
| 4 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.19 | |
| 23 | Jair Paula da Cunha Filho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.24 | |
| 37 | Nicolo Savona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ