Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle United vs PSG hôm nay ngày 05/10/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle United vs PSG tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle United vs PSG hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lucas Hernandez
Achraf Hakimi
3 - 1 Lucas Hernandez
Bradley Barcola
Vitor Ferreira Pio
Ousmane Dembele
Warren Zaire-Emery
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 29 | 6.88 | |
| 6 | Jamaal Lascelles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 14 | 6.94 | |
| 22 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.54 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 6.61 | |
| 33 | Dan Burn | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 3 | 21 | 7.64 | |
| 24 | Miguel Angel Almiron Rejala | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 7.56 | |
| 36 | Sean Longstaff | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.94 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 20 | 6.62 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 23 | 7.35 | |
| 14 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 16 | 6.87 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 47 | 4.95 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 1 | 48 | 5.9 | |
| 21 | Lucas Hernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 41 | 5.75 | |
| 99 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.63 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 0 | 30 | 5.83 | |
| 7 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 1 | 0 | 66 | 5.89 | |
| 23 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 5.97 | |
| 4 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 46 | 5.96 | |
| 9 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.05 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 31 | 5.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ