Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle United vs Qarabag hôm nay ngày 25/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle United vs Qarabag tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle United vs Qarabag hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Camilo Duran
3 - 2 Elvin Dzhafarquliyev
Marko Jankovic
Kady Iuri Borges Malinowski
Oleksii Kashchuk
Tural Bayramov
Emmanuel Addai
Musa Qurbanly
Pedro Henrique Rodrigues Bicalho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 61 | 56 | 91.8% | 3 | 0 | 76 | 7.21 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 60 | 93.75% | 0 | 1 | 69 | 5.69 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 5 | 0 | 39 | 6.67 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 34 | 34 | 100% | 1 | 0 | 43 | 7.6 | |
| 32 | Aaron Ramsdale | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 24 | 7.08 | |
| 11 | Harvey Barnes | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 29 | 7.45 | |
| 28 | Joseph Willock | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.89 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.89 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 1 | 1 | 55 | 7.01 | |
| 4 | Sven Botman | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 0 | 68 | 6.74 | |
| 27 | Nick Woltemade | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 30 | 6.83 | |
| 3 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.87 | |
| 18 | William Osula | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.71 | |
| 37 | Alex Murphy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 45 | 6.35 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55 | Badavi Huseynov | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 33 | 6.32 | |
| 10 | Abdellah Zoubir | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 35 | 6.25 | |
| 9 | Jonatan Montiel Caballero | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 23 | 5.9 | |
| 8 | Marko Jankovic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 31 | 30 | 96.77% | 3 | 0 | 40 | 5.7 | |
| 2 | Matheus Silva | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 20 | 5.77 | |
| 81 | Kevin Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 49 | 6.16 | |
| 35 | Pedro Henrique Rodrigues Bicalho | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 27 | 6.21 | |
| 99 | Mateusz Kochalski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 18 | 5.84 | |
| 18 | Daniel Lima de Castro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 21 | 6.54 | |
| 44 | Elvin Dzhafarquliyev | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 37 | 7.24 | |
| 17 | Camilo Duran | Forward | 2 | 2 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 7.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ