Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle United vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày 23/04/2023 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle United vs Tottenham Hotspur tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle United vs Tottenham Hotspur hôm nay chính xác nhất tại đây.
Davinson Sanchez Mina
Dejan Kulusevski
Oliver Skipp
Fraser Forster
5 - 1 Harry Kane
Arnaut Danjuma Adam Groeneveld
Cristian Gabriel Romero
Richarlison de Andrade
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 6 | 6.56 | |
| 22 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 6 | 7.38 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.55 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 7.27 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7.72 | |
| 36 | Sean Longstaff | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.39 | |
| 28 | Joseph Willock | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.47 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 5 | 6.46 | |
| 14 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.61 | |
| 4 | Sven Botman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.41 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.81 | |
| 14 | Ivan Perisic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.67 | |
| 10 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.8 | |
| 15 | Eric Dier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 5.64 | |
| 5 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.73 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.63 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.83 | |
| 4 | Oliver Skipp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 7 | 5.65 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.65 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ