Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle United vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày 13/04/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle United vs Tottenham Hotspur tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle United vs Tottenham Hotspur hôm nay chính xác nhất tại đây.
Micky van de Ven
Yves Bissouma
Emerson Aparecido Leite De Souza Junior
Cristian Gabriel Romero
Pierre Emile Hojbjerg
Pape Matar Sarr
Dejan Kulusevski
James Maddison
Giovani Lo Celso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 16 | 6.85 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 31 | 7.79 | |
| 33 | Dan Burn | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 1 | 34 | 6.71 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 28 | 7.11 | |
| 17 | Emil Henry Kristoffer Krafth | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 26 | 7.12 | |
| 15 | Harvey Barnes | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 1 | 23 | 6.96 | |
| 36 | Sean Longstaff | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 1 | 1 | 7 | 13 | 11 | 84.62% | 17 | 0 | 40 | 9.54 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 34 | 8.22 | |
| 14 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 21 | 8.65 | |
| 32 | Elliot Anderson | Tiền vệ công | 5 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 4 | 46 | 7.86 | |
| 21 | Valentino Livramento | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 26 | 5.94 | |
| 5 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 44 | 6.09 | |
| 16 | Timo Werner | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 30 | 24 | 80% | 1 | 1 | 43 | 6.06 | |
| 13 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 29 | 67.44% | 0 | 0 | 48 | 5.64 | |
| 10 | James Maddison | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 37 | 34 | 91.89% | 3 | 1 | 55 | 6.79 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 42 | 6.1 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 1 | 63 | 5.69 | |
| 8 | Yves Bissouma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 39 | 6.13 | |
| 12 | Emerson Aparecido Leite De Souza Junior | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 35 | 6.22 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 16 | 6.31 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 33 | 5.9 | |
| 38 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 44 | 95.65% | 1 | 0 | 64 | 5.1 | |
| 22 | Brennan Johnson | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 19 | 6.05 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 21 | 6.12 | |
| 37 | Micky van de Ven | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 2 | 57 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ