Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newcastle United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newcastle United vs Wolves hôm nay ngày 16/01/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newcastle United vs Wolves tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newcastle United vs Wolves hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matt Doherty
Matheus Cunha
Nelson Cabral Semedo
Jean-Ricner Bellegarde
Santiago Ignacio Bueno Sciutto Goal Disallowed
Emmanuel Agbadou
Pablo Sarabia Garcia
Thomas Glyn Doyle
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 37 | 6.75 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 4 | 69 | 6.57 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 6 | 0 | 54 | 7.97 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 1 | 53 | 6.46 | |
| 24 | Miguel Angel Almiron Rejala | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 28 | Joseph Willock | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 2 | 1 | 58 | 8.49 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 1 | 62 | 6.57 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 4 | 59 | 48 | 81.36% | 0 | 1 | 77 | 7.85 | |
| 14 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 41 | 9.59 | |
| 4 | Sven Botman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 4 | 72 | 6.74 | |
| 20 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 6 | 1 | 63 | 6.83 | |
| 21 | Valentino Livramento | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 3 | 1 | 77 | 7.08 | |
| 18 | William Osula | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.33 | |
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 15 | 45.45% | 0 | 0 | 39 | 5.77 | |
| 2 | Matt Doherty | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 44 | 6.13 | |
| 29 | Goncalo Manuel Ganchinho Guedes | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 1 | 44 | 6.09 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 19 | 5.86 | |
| 27 | Jean-Ricner Bellegarde | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.05 | |
| 4 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 35 | 6.39 | |
| 9 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 31 | 6.09 | |
| 10 | Matheus Cunha | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 15 | 6.39 | |
| 3 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 3 | 43 | 5.96 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 46 | 6.77 | |
| 19 | Rodrigo Martins Gomes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 0 | 34 | 6.16 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 0 | 50 | 5.91 | |
| 12 | Emmanuel Agbadou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 46 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ