Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newells Old Boys
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newells Old Boys vs Atletico Tucuman hôm nay ngày 18/07/2023 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newells Old Boys vs Atletico Tucuman tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newells Old Boys vs Atletico Tucuman hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Pablo Javier Perez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 35 | 6.34 | |
| 1 | Lucas Hoyos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 39 | 6.89 | |
| 42 | Guillermo Luis Ortiz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 94 | 88 | 93.62% | 0 | 1 | 99 | 6.64 | |
| 28 | Jorge Recalde | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 19 | 6.24 | |
| 25 | Gustavo Velazquez | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 80 | 75 | 93.75% | 0 | 3 | 95 | 6.73 | |
| 23 | Angelo Martino | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 46 | 36 | 78.26% | 2 | 2 | 62 | 7.04 | |
| 16 | Djorkaeff Neicer Reasco Gonzalez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 6 | Jherson Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 41 | 6.73 | |
| 13 | Juan Sebastian Sforza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 75 | 61 | 81.33% | 0 | 2 | 80 | 6.52 | |
| 18 | Brian Nicolas Aguirre | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 8 | 0 | 53 | 7.14 | |
| 27 | Jeremias Perez Tica | Forward | 0 | 0 | 3 | 21 | 15 | 71.43% | 4 | 0 | 33 | 7.01 | |
| 22 | Marcos Portillo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 40 | 30 | 75% | 2 | 2 | 51 | 6.8 | |
| 49 | Julian Contrera | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Nicolas Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.68 | |
| 2 | Bruno Felix Bianchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 33 | 6.68 | |
| 39 | Matias Orihuela | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 35 | 6.92 | |
| 10 | Joaquin Pereyra | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 43 | 7.06 | |
| 3 | Marcelo Ortiz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 0 | 30 | 6.27 | |
| 8 | Guillermo Acosta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 31 | 6.85 | |
| 18 | Ramiro Ruiz Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.33 | |
| 1 | Tomas Ignacio Marchiori Carreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 3 | 21.43% | 0 | 0 | 24 | 7.14 | |
| 37 | Mateo Coronel | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 1 | 32 | 6.08 | |
| 19 | Marcelo Luciano Estigarribia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 23 | 12 | 52.17% | 1 | 4 | 32 | 6.88 | |
| 5 | Adrian Guillermo Sanchez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 36 | 6.63 | |
| 24 | Renzo Ivan Tesuri | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 22 | 6.18 | |
| 9 | Ignacio Maestro Puch | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ