Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newells Old Boys
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newells Old Boys vs Banfield hôm nay ngày 21/07/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newells Old Boys vs Banfield tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newells Old Boys vs Banfield hôm nay chính xác nhất tại đây.
Juan Luis Alfaro
0 - 1 Rodrigo Auzmendi
Juan Iribarren
Tomas Adoryan
Mauro Mendez
1 - 2 Rodrigo Auzmendi
Frank Andersson Castaneda Velez
Lucas Palavecino
Santiago Daniele
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ever Maximiliano Banega | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 4 | 73 | 61 | 83.56% | 6 | 1 | 98 | 8.4 | |
| 15 | Victor Cuesta | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 5 | 57 | 6.9 | |
| 37 | Luciano Lollo | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 50 | 36 | 72% | 0 | 3 | 58 | 6.5 | |
| 32 | Carlos Gabriel Gonzalez Espindola | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 6 | 43 | 7 | |
| 3 | Lucas Sosa | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 22 | 6.9 | |
| 20 | Gonzalo Maroni | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 4 | 1 | 67 | 7.2 | |
| 23 | Angelo Martino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 1 | 50 | 6.6 | |
| 4 | Alejo Montero | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 4 | 2 | 70 | 7.4 | |
| 6 | Jherson Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 30 | Williams Barlasina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 26 | 7.2 | |
| 34 | David Sotelo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 2 | 58 | 6.5 | |
| 38 | Giovani Chiaverano | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 5 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 17 | Valentino Acuna | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 21 | Luciano Herrera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 22 | Alejo Navarro | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Sergio Vittor | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 25 | 14 | 56% | 1 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 2 | Alexis Maldonado | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 34 | 7.5 | |
| 7 | Frank Andersson Castaneda Velez | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 16 | Mauro Mendez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 22 | 7 | |
| 1 | Facundo Sanguinetti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 31 | 7 | |
| 22 | Rodrigo Auzmendi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 24 | 18 | 75% | 3 | 6 | 47 | 8.5 | |
| 10 | Gonzalo Rios | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 0 | 49 | 7.2 | |
| 33 | Ignacio Abraham | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 20 | 13 | 65% | 13 | 1 | 62 | 7.2 | |
| 5 | Martin Rio | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 4 | 44 | 6.7 | |
| 20 | Tomas Adoryan | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 1 | 35 | 7.3 | |
| 44 | Juan Luis Alfaro | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 29 | Juan Iribarren | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 35 | Santiago Esquivel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 40 | 6.4 | |
| 13 | Brandon Oviedo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 1 | 3 | 45 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ