Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newells Old Boys
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newells Old Boys vs Barracas Central hôm nay ngày 05/03/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newells Old Boys vs Barracas Central tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newells Old Boys vs Barracas Central hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marcos Benitez
Maximiliano Rodriguez
Rodrigo Ezequiel Herrera
Alan Martin Cantero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ivan Gomez Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 18 | 6.48 | |
| 1 | Lucas Hoyos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.84 | |
| 28 | Jorge Recalde | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 11 | 6.44 | |
| 15 | Bruno Pitton | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 27 | 7.07 | |
| 30 | Cristian Ferreira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 22 | 6.72 | |
| 4 | Willer Emilio Ditta Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 24 | 6.6 | |
| 6 | Jherson Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 26 | Ramiro Sordo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 21 | 6.37 | |
| 13 | Juan Sebastian Sforza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 43 | 6.59 | |
| 19 | Facundo Mansilla | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 34 | 7.61 | |
| 18 | Brian Nicolas Aguirre | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 4 | 0 | 27 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Adrian Ricardo Centurion | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.68 | |
| 7 | Lucas Colitto | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 21 | 6.27 | |
| 16 | Francisco Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 5.89 | |
| 33 | Facundo Mater | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 23 | 6.23 | |
| 1 | Andres Desabato | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 2 | 18.18% | 0 | 0 | 16 | 6.56 | |
| 29 | Bruno Christian Sepulveda | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 5.92 | |
| 10 | Ivan Tapia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 12 | 5.95 | |
| 21 | Brian Calderara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 6.13 | |
| 5 | Rodrigo Ezequiel Herrera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 16 | 6.05 | |
| 18 | Agustin Dattola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 5.88 | |
| 14 | Juan Ignacio Diaz | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 24 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ