Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newells Old Boys 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newells Old Boys vs CA Huracan hôm nay ngày 30/04/2025 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newells Old Boys vs CA Huracan tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newells Old Boys vs CA Huracan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Eric Kleybel Ramirez Matheus
Nicolas Goitea
Ramon Abila
Agustin Urzi
Leandro Lescano
Marco Pellegrino
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ever Maximiliano Banega | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 44 | 36 | 81.82% | 2 | 1 | 55 | 7.6 | |
| 1 | Keylor Navas Gamboa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 18 | Victor Cuesta | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 46 | 7.4 | |
| 37 | Luciano Lollo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 3 | 27 | 7.4 | |
| 6 | Saul Savin Salcedo Zarate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 32 | Carlos Gabriel Gonzalez Espindola | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 17 | 6 | 35.29% | 0 | 3 | 31 | 6.3 | |
| 20 | Gonzalo Maroni | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 2 | 37 | 7.5 | |
| 23 | Angelo Martino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 0 | 2 | 46 | 7.3 | |
| 4 | Alejo Montero | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 4 | 0 | 41 | 7 | |
| 26 | Juan Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.9 | |
| 25 | Alejo German Tabares | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 2 | Tomas Jacob | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 34 | David Sotelo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 17 | Valentino Acuna | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 21 | Luciano Herrera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 3 | 40 | 7.1 | |
| 24 | Mateo Silvetti | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Cesar Ibanez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 9 | 0 | 77 | 7.1 | |
| 1 | Hernan Ismael Galindez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 9 | Ramon Abila | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 8 | Leonardo Gil | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 82 | 70 | 85.37% | 10 | 2 | 108 | 7 | |
| 17 | Gabriel Alanis | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 11 | 6.4 | |
| 26 | Leonardo Sequeira | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 6 | 6.7 | |
| 10 | Walter Mazzantti | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 24 | Tomas Guidara | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 6 | 4 | 66 | 6.5 | |
| 43 | Eric Kleybel Ramirez Matheus | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 2 | 28 | 6.2 | |
| 6 | Fabio Pereyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 18 | Matko Miljevic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 5 | 1 | 81 | 7.2 | |
| 11 | Agustin Urzi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 31 | Marco Pellegrino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 70 | 95.89% | 0 | 0 | 86 | 6.5 | |
| 2 | Nicolas Goitea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 0 | 46 | 6.1 | |
| 5 | Leonel Perez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 19 | Leandro Lescano | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 0 | 13 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ