Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newells Old Boys
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newells Old Boys vs CA Huracan hôm nay ngày 06/11/2024 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newells Old Boys vs CA Huracan tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newells Old Boys vs CA Huracan hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Rodrigo Cabral
0 - 2 Eric Kleybel Ramirez Matheus
Cesar Ibanez
Guillermo Benitez
Federico Fattori Mouzo
1 - 3 Walter Mazzantti
1 - 4 Rodrigo Echeverria
Ramon Abila
Guillermo Enio Burdisso
Agustín Toledo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ever Maximiliano Banega | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 29 | 26 | 89.66% | 6 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 5 | Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 1 | 1 | 57 | 6 | |
| 9 | Juan Manuel Garcia | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 3 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 21 | 7.5 | |
| 6 | Saul Savin Salcedo Zarate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 2 | 51 | 6.5 | |
| 25 | Gustavo Velazquez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 2 | 47 | 6.2 | |
| 12 | Ramiro Macagno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 18 | 5.8 | |
| 23 | Angelo Martino | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 19 | Matko Miljevic | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 2 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 4 | Augusto Schott | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 3 | 57 | 6.6 | |
| 41 | Tomas Perez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 24 | Mateo Silvetti | Tiền vệ phải | 2 | 2 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 4 | 1 | 27 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Cesar Ibanez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 12.5% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 2 | Omar Fernando Tobio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 4 | 30 | 6.8 | |
| 1 | Hernan Ismael Galindez | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | ||
| 10 | Walter Mazzantti | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 7.9 | |
| 43 | Eric Kleybel Ramirez Matheus | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 2 | 2 | 20 | 7.1 | |
| 20 | Rodrigo Echeverria | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 24 | 6.7 | |
| 22 | Pablo Siles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 7.3 | |
| 5 | William Alarcón | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 6 | Fabio Pereyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 19 | 6.7 | |
| 16 | Rodrigo Cabral | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 23 | 7.4 | |
| 4 | Lucas Souto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ