Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newells Old Boys
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newells Old Boys vs Central Cordoba SDE hôm nay ngày 21/11/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newells Old Boys vs Central Cordoba SDE tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newells Old Boys vs Central Cordoba SDE hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yonatthan Rak
1 - 1 Rodrigo Atencio
Favio Cabral
Elias Lautaro Cabrera
Luis Miguel Angulo Sevillano
2 - 2 Lucas Hoyos(OW)
Fernando Matias Benitez
Nicolas Quagliata
2 - 3 Favio Cabral
Luis Miguel Angulo Sevillano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ever Maximiliano Banega | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 27 | 22 | 81.48% | 6 | 0 | 45 | 7.4 | |
| 1 | Lucas Hoyos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 5 | Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 9 | Juan Manuel Garcia | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 18 | 6.9 | |
| 23 | Angelo Martino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 1 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 19 | Matko Miljevic | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 4 | Augusto Schott | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 1 | 43 | 6.9 | |
| 55 | Tomas Jacob | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 35 | 6.9 | |
| 37 | Ivan Glavinovich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 41 | Tomas Perez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 23 | 6.3 | |
| 24 | Mateo Silvetti | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 4 | 1 | 27 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Cristian VEGA | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 37 | 7 | |
| 13 | Rafael Barrios | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 15 | Yonatthan Rak | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 32 | 6.9 | |
| 1 | Luis Ingolotti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 6 | Sebastian Valdez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 11 | Matias Godoy | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 25 | Jose Ignacio Florentin Bobadilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 9 | Lucas Varaldo | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 2 | Lucas Abascia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 2 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 26 | Andres Meli | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 8 | Rodrigo Atencio | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 30 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ