Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newells Old Boys
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newells Old Boys vs Club Atletico Tigre hôm nay ngày 11/10/2025 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newells Old Boys vs Club Atletico Tigre tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newells Old Boys vs Club Atletico Tigre hôm nay chính xác nhất tại đây.
Simon Rivero
Jalil Elias
0 - 1 Ignacio Russo
Julian Alejo Lopez
Gonzalo Augustin Pineiro
Alfio Ovidio Oviedo
Manuel Fernandez
Braian Martinez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ever Maximiliano Banega | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 6 | 1 | 49 | 7.2 | |
| 15 | Victor Cuesta | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 9 | 63 | 7.3 | |
| 37 | Luciano Lollo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 18 | Dario Benedetto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 97 | Saul Savin Salcedo Zarate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 24 | 6.6 | |
| 32 | Carlos Gabriel Gonzalez Espindola | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 11 | 45 | 6.6 | |
| 20 | Gonzalo Maroni | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 25 | 21 | 84% | 3 | 3 | 48 | 6.9 | |
| 24 | David Josue Colman Escobar | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 4 | Alejo Montero | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 16 | 57.14% | 6 | 1 | 61 | 7.3 | |
| 30 | Williams Barlasina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 12 | 44.44% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 26 | Martín Luciano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 4 | 2 | 42 | 6.2 | |
| 21 | Luciano Herrera | Cánh trái | 2 | 2 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 6 | 44 | 7.6 | |
| 47 | Jeronimo Russo | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 19 | Jeronimo Mattar | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 10 | 6.9 | |
| 27 | Luca Regiardo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 2 | 52 | 6.7 | |
| 13 | Facundo Guch | Forward | 2 | 2 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 49 | 7.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | Ramón Arias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 5 | 48 | 6.8 | |
| 30 | Jalil Elias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 19 | Alfio Ovidio Oviedo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 19 | 6.4 | |
| 6 | Diego Sosa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 42 | 27 | 64.29% | 3 | 1 | 70 | 6.3 | |
| 17 | Guillermo Soto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 21 | 61.76% | 6 | 2 | 65 | 6.6 | |
| 22 | Julian Alejo Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 25 | 64.1% | 0 | 5 | 50 | 6.8 | |
| 32 | Braian Martinez | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 18 | 6.7 | |
| 12 | Felipe Zenobio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 0 | 27 | 7.2 | |
| 29 | Ignacio Russo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 9 | Jose David Romero | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 3 | 24 | 7.5 | |
| 20 | Alan Barrionuevo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 4 | 54 | 7.9 | |
| 7 | Simon Rivero | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 1 | 43 | 6.3 | |
| 23 | Gonzalo Augustin Pineiro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 33 | Elias Lautaro Cabrera | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 2 | 30 | 6.2 | |
| 10 | Jabes Saralegui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 37 | Manuel Fernandez | Defender | 0 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 2 | 15 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ