Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newells Old Boys
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newells Old Boys vs Defensa Y Justicia hôm nay ngày 28/11/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newells Old Boys vs Defensa Y Justicia tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newells Old Boys vs Defensa Y Justicia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dario Caceres
Nicolas Fernandez Miranda
Julian Alejo Lopez
Gonzalo Pablo Castellani
Manuel Agustin Duarte
Julian Alejo Lopez
Julian Malatini
Thiago Schiavulli
Lautaro Escalante
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Leonel Jesus Vangioni | Defender | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 27 | 6.9 | |
| 1 | Lucas Hoyos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 7 | |
| 28 | Jorge Recalde | Forward | 3 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 14 | 6.8 | |
| 25 | Gustavo Velazquez | Defender | 1 | 0 | 2 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 1 | 36 | 7 | |
| 14 | Armando Mendez | Defender | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 22 | 7 | |
| 13 | Juan Sebastian Sforza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 44 | Francisco Gonzalez | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 26 | 7.8 | |
| 47 | Guillermo Balzi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 7.3 | |
| 27 | Jeremias Perez Tica | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 22 | Marcos Portillo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 37 | Ivan Glavinovich | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 35 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Lucas David Pratto | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 12 | 7.3 | |
| 10 | Rodrigo Manuel Bogarin Gimenez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 26 | Dario Caceres | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 21 | Santiago Ramos Mingo | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 22 | Cristopher Javier Fiermarin Forlan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 2 | Julian Malatini | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 15 | Lautaro Escalante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 28 | Lautaro Fedele | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 12 | Jonathan Berón | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 35 | Benjamin Schamine | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 34 | Lautaro Lopez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ