Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newells Old Boys
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newells Old Boys vs Godoy Cruz Antonio Tomba hôm nay ngày 27/10/2023 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newells Old Boys vs Godoy Cruz Antonio Tomba tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newells Old Boys vs Godoy Cruz Antonio Tomba hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lucas Arce
0 - 1 Daniel Barrea
Ederson Salomon Rodriguez Lima
Cristian David Nunez Morales
Thomas Ignacio Galdames Millan
0 - 2 Tomás Conechny
Manuel Guillen
Claudio Valverde
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ivan Gomez Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 2 | 33 | 6.7 | |
| 1 | Lucas Hoyos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 42 | Guillermo Luis Ortiz | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 28 | Jorge Recalde | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 12 | 6.5 | |
| 25 | Gustavo Velazquez | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 4 | 45 | 6.6 | |
| 23 | Angelo Martino | Defender | 2 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 30 | Cristian Ferreira | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 28 | 6.9 | |
| 14 | Armando Mendez | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 26 | Ramiro Sordo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 13 | Juan Sebastian Sforza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 18 | Brian Nicolas Aguirre | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 16 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 | Diego Rodriguez Da Luz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 2 | Pier Barrios | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 23 | Federico Rasmussen | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 17 | Tomás Conechny | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 2 | 35 | 6.9 | |
| 13 | Roberto Nicolas Fernandez Fagundez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 23 | 6.5 | |
| 3 | Thomas Ignacio Galdames Millan | Defender | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 22 | 7.3 | |
| 10 | Hernan Lopez Munoz | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 4 | Lucas Arce | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 11 | Tadeo Allende | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 6 | 23 | 6.7 | |
| 25 | Bruno Javier Leyes Sosa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 36 | Daniel Barrea | Forward | 2 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 23 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ