Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newells Old Boys
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newells Old Boys vs Independiente hôm nay ngày 28/01/2026 lúc 08:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newells Old Boys vs Independiente tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newells Old Boys vs Independiente hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kevin Lomonaco
0 - 1 Gabriel Avalos Stumpfs
Lautaro Millan
Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez
Diego Tarzia
Mateo Perez
Victor Ignacio Malcorra
Ivan Marcone
Ignacio Pussetto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Michael Ryan Hoyos | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 11 | 7.6 | |
| 21 | Gabriel Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 15 | Saul Savin Salcedo Zarate | Trung vệ | 4 | 3 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 2 | 39 | 6.6 | |
| 14 | Armando Mendez | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 3 | 2 | 53 | 6.9 | |
| 26 | Rodrigo Ezequiel Herrera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 17 | Franco Natanael Garcia Barboza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 6 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 13 | Matias Coccaro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 3 | 31 | 6.3 | |
| 3 | Martín Luciano | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 22 | 6 | |
| 33 | Walter Claudio Nunez | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 4 | 2 | 19 | 7 | |
| 8 | David Sotelo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 23 | Nicolas Goitea | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 4 | 27 | 6.3 | |
| 10 | Valentino Acuna | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 5 | 0 | 26 | 7 | |
| 27 | Luciano Herrera | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 2 | 19 | 6.4 | |
| 28 | Jeronimo Russo | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 1 | 27 | 6.9 | |
| 19 | Jeronimo Mattar | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 46 | 30 | 65.22% | 0 | 0 | 69 | 7.5 | |
| 20 | Facundo Guch | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 23 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ivan Marcone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 29 | Leonardo Godoy | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 4 | 1 | 49 | 6.5 | |
| 5 | Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 2 | 43 | 6.7 | |
| 25 | Ignacio Pussetto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.7 | |
| 40 | Victor Ignacio Malcorra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 3 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 33 | Rodrigo Rey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 0 | 36 | 7 | |
| 9 | Gabriel Avalos Stumpfs | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 3 | 28 | 6.8 | |
| 17 | Walter Mazzantti | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 2 | 19 | 6.7 | |
| 26 | Kevin Lomonaco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 3 | 36 | 6.3 | |
| 22 | Facundo Zabala | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 1 | 1 | 69 | 6.6 | |
| 19 | Matias Abaldo | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 2 | 29 | 5.9 | |
| 13 | Juan Fedorco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 6 | 41 | 6.8 | |
| 27 | Diego Tarzia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 8 | Lautaro Millan | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 27 | 6.9 | |
| 16 | Mateo Perez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ