Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newells Old Boys
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newells Old Boys vs Independiente hôm nay ngày 27/11/2024 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newells Old Boys vs Independiente tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newells Old Boys vs Independiente hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joaquin Laso
Santiago Hidalgo
Matias Gimenez Rojas
Alex Luna
Lautaro Millan
Alexis Pedro Canelo
Jonathan De Irastorza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ever Maximiliano Banega | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 1 | 49 | 8.2 | |
| 21 | Leonel Jesus Vangioni | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 1 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 1 | Lucas Hoyos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 26 | 7.6 | |
| 5 | Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 35 | 7.3 | |
| 9 | Juan Manuel Garcia | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 21 | 7.6 | |
| 6 | Saul Savin Salcedo Zarate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 30 | 7 | |
| 25 | Gustavo Velazquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 3 | 39 | 6.8 | |
| 12 | Ramiro Macagno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 12.5% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 23 | Angelo Martino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.2 | |
| 99 | Juan Ignacio Ramirez Polero | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 19 | Matko Miljevic | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 14 | Armando Mendez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 2 | 3 | 33 | 6.6 | |
| 26 | Juan Mendez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 41 | Tomas Perez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 38 | Giovani Chiaverano | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 24 | Mateo Silvetti | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 23 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ivan Marcone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 1 | 60 | 6.6 | |
| 15 | Damian Perez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 4 | 4 | 58 | 6.6 | |
| 33 | Rodrigo Rey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 7 | |
| 9 | Gabriel Avalos Stumpfs | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 18 | 6.5 | |
| 32 | Alexis Pedro Canelo | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 10 | 7.5 | |
| 2 | Joaquin Laso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 1 | 2 | 65 | 7.1 | |
| 4 | Federico Vera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 6 | 0 | 61 | 6.7 | |
| 26 | Kevin Lomonaco | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 50 | 38 | 76% | 1 | 4 | 60 | 6.8 | |
| 19 | Alex Luna | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 5 | Felipe Ignacio Loyola Olea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 4 | 1 | 74 | 6.7 | |
| 10 | Santiago Toloza | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 4 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 16 | Santiago Hidalgo | 5 | 3 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 37 | 5.5 | ||
| 34 | Matias Gimenez Rojas | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 27 | Diego Tarzia | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 9 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 14 | Lautaro Millan | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 12 | 12 | 100% | 3 | 0 | 19 | 7.5 | |
| 39 | Jonathan De Irastorza | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 11 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ