Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newells Old Boys 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newells Old Boys vs Instituto AC Cordoba hôm nay ngày 14/06/2024 lúc 07:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newells Old Boys vs Instituto AC Cordoba tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newells Old Boys vs Instituto AC Cordoba hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Gaston Lodico
Lucas Rodríguez
0 - 2 Ignacio Russo
Miguel Brizuela
Gregorio Rodriguez
Rodrigo Perez Casada
Jeremías Lázaro
Brahian Cuello
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ever Maximiliano Banega | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 1 | Lucas Hoyos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 5 | Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 23 | Angelo Martino | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 99 | Juan Ignacio Ramirez Polero | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.8 | |
| 33 | Jeronimo Cacciabue | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 2 | 19 | 6.4 | |
| 14 | Armando Mendez | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 4 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 18 | Brian Nicolas Aguirre | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 5 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 44 | Francisco Gonzalez | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 5 | 1 | 14 | 6.4 | |
| 55 | Tomas Jacob | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 37 | Ivan Glavinovich | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 1 | 47 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Fernando Ruben Alarcon | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 18 | 6.7 | |
| 18 | Lucas Rodríguez | Defender | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 26 | 7.2 | |
| 11 | Santiago Rodriguez | Forward | 2 | 1 | 2 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 23 | 7.2 | |
| 8 | Jonas Acevedo | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 19 | Gaston Lodico | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 22 | 7.3 | |
| 28 | Manuel Roffo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 7.1 | |
| 29 | Ignacio Russo | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 4 | Giuliano Cerato | Defender | 2 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 22 | Damian Puebla | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 31 | Gonzalo Requena | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 4 | 19 | 6.9 | |
| 47 | Nicolás Dubersarsky | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ