Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newells Old Boys
+0.25 1.18
-0.25 0.60
1.75 0.75
u 0.97
4.30
1.90
2.75
+0.25 1.18
-0.25 1.06
0.75 0.88
u 0.82
4.75
2.5
1.9
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newells Old Boys vs Rosario Central hôm nay ngày 02/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newells Old Boys vs Rosario Central tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newells Old Boys vs Rosario Central hôm nay chính xác nhất tại đây.
Enzo Daniel Gimenez
0 - 1 Angel Fabian Di Maria
Jaminton Campaz
Franco Ibarra
Federico Navarro
Gaspar Duarte
Enzo Nahuel Copetti
Emanuel Coronel
0 - 2 Enzo Nahuel Copetti
Guillermo Matias Fernandez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Saul Savin Salcedo Zarate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 3 | 18 | 6.5 | |
| 99 | Juan Ignacio Ramirez Polero | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 2 | 18 | 6.2 | |
| 24 | Gabriel Adolfo Risso Patron | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 14 | Armando Mendez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 1 | Williams Barlasina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 26 | Rodrigo Ezequiel Herrera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 33 | Walter Claudio Nunez | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 23 | Nicolas Goitea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 22 | 6.6 | |
| 10 | Valentino Acuna | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 2 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 27 | Luciano Herrera | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 5 | Luca Regiardo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 23 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Angel Fabian Di Maria | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 0 | 44 | 6.1 | |
| 23 | Jeremias Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 2 | 18.18% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 16 | Enzo Daniel Gimenez | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 2 | 30 | 6.2 | |
| 32 | Emanuel Coronel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 3 | 1 | 63 | 8.1 | |
| 5 | Franco Ibarra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 13 | Gaston Avila | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 1 | 37 | 6.9 | |
| 20 | Vicente Pizarro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 4 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 3 | Gonzalo Agustin Sandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 9 | Alejo Veliz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 5 | 12 | 6.9 | |
| 18 | Julian Fernandez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 4 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 46 | Ignacio Ovando | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 2 | 32 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ