Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newells Old Boys
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newells Old Boys vs Sarmiento Junin hôm nay ngày 06/11/2023 lúc 06:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newells Old Boys vs Sarmiento Junin tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newells Old Boys vs Sarmiento Junin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diego Ezequiel Calcaterra
0 - 1
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ivan Gomez Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 25 | 17 | 68% | 0 | 3 | 39 | 7.1 | |
| 1 | Lucas Hoyos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 25 | Gustavo Velazquez | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 1 | 37 | 6.9 | |
| 23 | Angelo Martino | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 4 | 33 | 6.7 | |
| 30 | Cristian Ferreira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 9 | Luis Guillermo May Bartesaghi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 4 | 24 | 6.8 | |
| 4 | Augusto Schott | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 26 | Ramiro Sordo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 13 | Juan Sebastian Sforza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 44 | Francisco Gonzalez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 3 | 17 | 6.9 | |
| 47 | Guillermo Balzi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 37 | Ivan Glavinovich | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 42 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Juan Manuel Insaurralde | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 2 | 24 | 6.5 | |
| 25 | Gonzalo Bettini | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 1 | Jose Antonio Devecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 3 | 16.67% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 19 | Cristian Agustin Fontana | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 2 | 14 | 6.9 | |
| 8 | Guido Mainero | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 12.5% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 9 | Alan Marinelli | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 32 | Franco Paredes | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 5 | Fernando Martinez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 15 | Diego Ezequiel Calcaterra | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 20 | Maico Quiroz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 2 | 19 | 6.6 | |
| 33 | Gabriel Diaz | Defender | 1 | 0 | 1 | 10 | 2 | 20% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 26 | Yair Arismendi | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 20 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ