Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newells Old Boys 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newells Old Boys vs Talleres Cordoba hôm nay ngày 29/07/2023 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newells Old Boys vs Talleres Cordoba tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newells Old Boys vs Talleres Cordoba hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Rodrigo Garro
Juan Rodriguez
Lucas Suarez
Francisco Andres Pizzini

Lucas Suarez
Tiago Palacios
Luis Sequeira
Jose David Romero
Juan Rodriguez Goal Disallowed
Matias Gomez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ivan Gomez Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 2 | 40 | 6.45 | |
| 21 | Leonel Jesus Vangioni | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 42 | 31 | 73.81% | 7 | 2 | 71 | 5.83 | |
| 1 | Lucas Hoyos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 26 | 5.9 | |
| 28 | Jorge Recalde | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 25 | Gustavo Velazquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 4 | 52 | 6.88 | |
| 14 | Armando Mendez | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 4 | 2 | 62 | 7.85 | |
| 16 | Djorkaeff Neicer Reasco Gonzalez | Tiền đạo cắm | 9 | 2 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 4 | 32 | 7.54 | |
| 19 | Facundo Mansilla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 1 | 73 | 6.39 | |
| 47 | Guillermo Balzi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 35 | 24 | 68.57% | 4 | 0 | 61 | 7.52 | |
| 27 | Jeremias Perez Tica | Forward | 2 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 2 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 22 | Marcos Portillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 5 | 0 | 30 | 6.17 | |
| 37 | Ivan Glavinovich | 0 | 0 | 0 | 69 | 58 | 84.06% | 0 | 0 | 80 | 6.6 | ||
| 34 | David Sotelo | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 3 | 0 | 52 | 6.59 | |
| 43 | Lisandro Montenegro | Defender | 0 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 4 | 2 | 47 | 6.88 | |
| 49 | Julian Contrera | Defender | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 16 | 6.06 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Francisco Andres Pizzini | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 6.19 | |
| 4 | Matias Catalan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 27 | 62.79% | 0 | 3 | 53 | 6.51 | |
| 3 | Lucas Suarez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 37 | 4.73 | |
| 10 | Nahuel Bustos | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 20 | 6.42 | |
| 6 | Juan Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 46 | 6.41 | |
| 22 | Guido Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 24 | 61.54% | 0 | 1 | 51 | 7.18 | |
| 17 | Christian Oliva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 1 | 38 | 6.69 | |
| 16 | Rodrigo Garro | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 33 | 22 | 66.67% | 4 | 0 | 47 | 7.36 | |
| 15 | Valentin Depietri | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 11 | 5.93 | |
| 13 | Luis Sequeira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.22 | |
| 24 | Ramon Sosa Acosta | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 3 | 31 | 6.32 | |
| 34 | Jose David Romero | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.12 | |
| 30 | Ulises Ortegoza | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 28 | 5.9 | |
| 42 | Tiago Palacios | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.04 | ||
| 41 | Tomás Olmos | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 2 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 46 | Matias Gomez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ