Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Newport County vs Accrington Stanley, 02h30 ngày 28/01

Vòng 29
02:30 ngày 28/01/2026
Newport County 1
Đã kết thúc 1 - 4 Xem Live (1 - 1)
Accrington Stanley
Địa điểm: Rodney parade Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 8℃~9℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.25
0.89
-0.25
0.93
O 2.5
1.01
U 2.5
0.79
1
2.88
X
3.10
2
2.35
Hiệp 1
+0
1.17
-0
0.69
O 1
0.93
U 1
0.85

Hạng 2 Anh » 31

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newport County vs Accrington Stanley hôm nay ngày 28/01/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newport County vs Accrington Stanley tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newport County vs Accrington Stanley hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Newport County vs Accrington Stanley

Newport County Newport County
Phút
Accrington Stanley Accrington Stanley
2'
match goal 0 - 1 Alex Henderson
Kiến tạo: Shaun Whalley
28'
match yellow.png Devon Matthews
32'
match yellow.png Conor Grant
Nathaniel Opoku 1 - 1
Kiến tạo: Harrison Biggins
match goal
35'
40'
match yellow.png Connor OBrien
Michael Spellman match yellow.png
45'
Ben Lloyd
Ra sân: Matthew Smith
match change
45'
51'
match goal 1 - 2 Isaac Sinclair
Kiến tạo: Shaun Whalley
56'
match change Seamus Conneely
Ra sân: Conor Grant
56'
match change Freddie Sass
Ra sân: Connor OBrien
Ben Lloyd match yellow.png
58'
James Crole
Ra sân: Michael Spellman
match change
65'
Nathaniel Opoku match yellow.png
65'
Nathaniel Opoku match yellow.pngmatch red
69'
71'
match change Luke Butterfield
Ra sân: Alex Henderson
Tanatswa Nyakuhwa
Ra sân: Bobby Kamwa
match change
80'
Lee Jenkins
Ra sân: Joe Thomas
match change
80'
Tom Davies
Ra sân: Anthony Driscoll-Glennon
match change
80'
82'
match goal 1 - 3 Patrick Madden
Kiến tạo: Isaac Sinclair
84'
match change Josh Woods
Ra sân: Patrick Madden
90'
match goal 1 - 4 Isaac Heath
Kiến tạo: Luke Butterfield
90'
match yellow.png Farrend Rawson
90'
match yellow.png Seamus Conneely

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Newport County VS Accrington Stanley

Newport County Newport County
Accrington Stanley Accrington Stanley
12
 
Tổng cú sút
 
13
5
 
Sút trúng cầu môn
 
6
7
 
Phạm lỗi
 
12
3
 
Phạt góc
 
2
12
 
Sút Phạt
 
7
2
 
Việt vị
 
2
4
 
Thẻ vàng
 
5
1
 
Thẻ đỏ
 
0
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
1
 
Đánh đầu
 
22
2
 
Cứu thua
 
3
6
 
Cản phá thành công
 
16
4
 
Thử thách
 
5
30
 
Long pass
 
14
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
4
6
 
Successful center
 
3
6
 
Sút ra ngoài
 
4
35
 
Đánh đầu thành công
 
39
1
 
Cản sút
 
3
4
 
Rê bóng thành công
 
16
12
 
Đánh chặn
 
5
39
 
Ném biên
 
25
425
 
Số đường chuyền
 
316
70%
 
Chuyền chính xác
 
56%
113
 
Pha tấn công
 
119
38
 
Tấn công nguy hiểm
 
35
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%
3
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
65
 
Số pha tranh chấp thành công
 
77
1.11
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.15
0.95
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.06
1.11
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.15
1.24
 
Cú sút trúng đích
 
1.93
20
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
17
16
 
Số quả tạt chính xác
 
15
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
38
35
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
39
20
 
Phá bóng
 
35

Đội hình xuất phát

Substitutes

15
Lee Jenkins
17
Tom Davies
20
Ben Lloyd
33
Tanatswa Nyakuhwa
16
James Crole
1
Nik Tzanev
2
Cameron Evans
Newport County Newport County 4-1-4-1
3-4-2-1 Accrington Stanley Accrington Stanley
28
Wright
3
Driscoll...
23
Delaney
4
Baker
12
Thomas
6
Brennan
7
Kamwa
10
Biggins
8
Smith
21
Spellman
24
Opoku
13
Wright
2
Love
5
Rawson
17
Matthews
38
OBrien
4
Grant
11
Sinclair
30
Heath
7
Whalley
10
Henderso...
8
Madden

Substitutes

28
Seamus Conneely
39
Josh Woods
24
Luke Butterfield
3
Freddie Sass
1
Michael Kelly
18
Charlie Caton
20
Charlie Brown
Đội hình dự bị
Newport County Newport County
Lee Jenkins 15
Tom Davies 17
Ben Lloyd 20
Tanatswa Nyakuhwa 33
James Crole 16
Nik Tzanev 1
Cameron Evans 2
Newport County Accrington Stanley
28 Seamus Conneely
39 Josh Woods
24 Luke Butterfield
3 Freddie Sass
1 Michael Kelly
18 Charlie Caton
20 Charlie Brown

Dữ liệu đội bóng:Newport County vs Accrington Stanley

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.33
2.67 Bàn thua 0.67
3 Sút trúng cầu môn 5.67
8 Phạm lỗi 12.33
2.67 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 3
50.67% Kiểm soát bóng 50%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.3
2.1 Bàn thua 0.8
3.7 Sút trúng cầu môn 4.7
10.3 Phạm lỗi 10.1
2.9 Phạt góc 5.6
2.4 Thẻ vàng 1.8
48% Kiểm soát bóng 53.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Newport County (36trận)
Chủ Khách
Accrington Stanley (37trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
7
8
5
HT-H/FT-T
1
3
1
0
HT-B/FT-T
0
0
1
1
HT-T/FT-H
0
2
2
0
HT-H/FT-H
5
0
1
3
HT-B/FT-H
0
1
1
4
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
6
1
4
2
HT-B/FT-B
5
3
2
2

Newport County Newport County
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
15 Lee Jenkins Trung vệ 0 0 0 1 0 0% 0 1 1 6.08
23 Ryan Delaney Trung vệ 0 0 0 63 44 69.84% 1 9 77 6.84
28 Jordan Wright Thủ môn 0 0 0 32 16 50% 0 1 41 5.98
10 Harrison Biggins Tiền vệ trụ 3 1 3 32 26 81.25% 2 1 51 7.59
8 Matthew Smith Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 10 5 50% 1 0 14 5.96
3 Anthony Driscoll-Glennon Hậu vệ cánh trái 1 0 2 42 28 66.67% 6 2 72 6.14
6 Ciaran Brennan Trung vệ 0 0 0 37 33 89.19% 0 2 47 5.95
21 Michael Spellman Cánh trái 1 1 1 9 5 55.56% 1 4 27 6.33
4 Matthew Baker Trung vệ 0 0 0 33 24 72.73% 0 4 37 6.12
7 Bobby Kamwa Cánh trái 1 1 2 15 12 80% 2 1 38 6.86
17 Tom Davies Hậu vệ cánh trái 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
24 Nathaniel Opoku Tiền đạo cắm 3 1 0 19 12 63.16% 0 3 32 5.6
16 James Crole Tiền đạo cắm 0 0 0 3 3 100% 0 0 4 5.92
33 Tanatswa Nyakuhwa Forward 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 5.98
20 Ben Lloyd Tiền vệ công 0 0 1 13 10 76.92% 0 0 26 6.03
12 Joe Thomas Hậu vệ cánh phải 0 0 0 37 22 59.46% 1 2 56 6.23

Accrington Stanley Accrington Stanley
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Shaun Whalley Cánh phải 2 0 2 22 12 54.55% 3 3 39 7.68
28 Seamus Conneely Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 11 9 81.82% 0 0 14 6.36
8 Patrick Madden Tiền đạo cắm 1 1 0 14 10 71.43% 1 4 25 6.78
4 Conor Grant Tiền vệ trụ 0 0 0 16 11 68.75% 1 3 24 6.21
5 Farrend Rawson Trung vệ 0 0 0 16 10 62.5% 0 6 24 6.77
2 Donald Love Hậu vệ cánh phải 3 1 1 33 19 57.58% 1 0 55 6.68
10 Alex Henderson Tiền vệ công 3 1 0 18 11 61.11% 3 0 32 7.33
24 Luke Butterfield Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 7 4 57.14% 0 0 9 6.02
38 Connor OBrien Hậu vệ cánh phải 0 0 0 16 10 62.5% 3 1 27 6.53
17 Devon Matthews Trung vệ 0 0 0 30 14 46.67% 0 11 55 8.11
11 Isaac Sinclair Tiền vệ phải 1 1 1 21 12 57.14% 0 3 38 7.66
3 Freddie Sass Hậu vệ cánh trái 0 0 0 15 8 53.33% 0 2 25 6.28
30 Isaac Heath Cánh trái 0 0 2 18 13 72.22% 2 0 28 6.56
13 Oliver Wright Thủ môn 0 0 0 29 8 27.59% 0 0 34 6.14

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ