Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newport County 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newport County vs Accrington Stanley hôm nay ngày 28/01/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newport County vs Accrington Stanley tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newport County vs Accrington Stanley hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Alex Henderson
Devon Matthews
Conor Grant
Connor OBrien
1 - 2 Isaac Sinclair
Seamus Conneely
Freddie Sass

Luke Butterfield
1 - 3 Patrick Madden
Josh Woods
1 - 4 Isaac Heath
Farrend Rawson
Seamus Conneely
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Lee Jenkins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.08 | |
| 23 | Ryan Delaney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 44 | 69.84% | 1 | 9 | 77 | 6.84 | |
| 28 | Jordan Wright | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 16 | 50% | 0 | 1 | 41 | 5.98 | |
| 10 | Harrison Biggins | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 1 | 51 | 7.59 | |
| 8 | Matthew Smith | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 14 | 5.96 | |
| 3 | Anthony Driscoll-Glennon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 42 | 28 | 66.67% | 6 | 2 | 72 | 6.14 | |
| 6 | Ciaran Brennan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 2 | 47 | 5.95 | |
| 21 | Michael Spellman | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 4 | 27 | 6.33 | |
| 4 | Matthew Baker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 4 | 37 | 6.12 | |
| 7 | Bobby Kamwa | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 15 | 12 | 80% | 2 | 1 | 38 | 6.86 | |
| 17 | Tom Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 24 | Nathaniel Opoku | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 3 | 32 | 5.6 | |
| 16 | James Crole | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.92 | |
| 33 | Tanatswa Nyakuhwa | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 20 | Ben Lloyd | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 26 | 6.03 | |
| 12 | Joe Thomas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 22 | 59.46% | 1 | 2 | 56 | 6.23 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Shaun Whalley | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 22 | 12 | 54.55% | 3 | 3 | 39 | 7.68 | |
| 28 | Seamus Conneely | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.36 | |
| 8 | Patrick Madden | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 4 | 25 | 6.78 | |
| 4 | Conor Grant | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 3 | 24 | 6.21 | |
| 5 | Farrend Rawson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 6 | 24 | 6.77 | |
| 2 | Donald Love | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 33 | 19 | 57.58% | 1 | 0 | 55 | 6.68 | |
| 10 | Alex Henderson | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 0 | 32 | 7.33 | |
| 24 | Luke Butterfield | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.02 | |
| 38 | Connor OBrien | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 1 | 27 | 6.53 | |
| 17 | Devon Matthews | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 14 | 46.67% | 0 | 11 | 55 | 8.11 | |
| 11 | Isaac Sinclair | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 3 | 38 | 7.66 | |
| 3 | Freddie Sass | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 2 | 25 | 6.28 | |
| 30 | Isaac Heath | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 28 | 6.56 | |
| 13 | Oliver Wright | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 8 | 27.59% | 0 | 0 | 34 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ