Kết quả trận Newport County vs Bromley, 02h30 ngày 18/03

Vòng 38
02:30 ngày 18/03/2026
Newport County
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Bromley
Địa điểm: Rodney parade Stadium
Thời tiết: Trong lành, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+2
1.826
-2
1.909
Tài xỉu góc FT
Tài 10
2
Xỉu
1.781
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
9 6.5
2-0
18 9.6
2-1
11.5 55
3-1
34 200
3-2
44 135
4-2
175 85
4-3
200 200
0-0
9.2
1-1
5.8
2-2
15
3-3
85
4-4
200
AOS
40

Hạng 2 Anh » 39

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newport County vs Bromley hôm nay ngày 18/03/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newport County vs Bromley tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newport County vs Bromley hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Newport County vs Bromley

Newport County Newport County
Phút
Bromley Bromley
24'
match yellow.png Jesse Debrah
Matthew Smith
Ra sân: Lee Jenkins
match change
38'
55'
match yellow.png Jude Arthurs
57'
match change Marcus Dinanga
Ra sân: Ben Krauhaus
57'
match change Corey Whitely
Ra sân: Damola Ajayi
James Crole
Ra sân: Nathaniel Opoku
match change
70'
71'
match change Ashley Charles
Ra sân: Jude Arthurs
78'
match change Brooklyn Ilunga
Ra sân: Markus Ifill
88'
match goal 0 - 1 Corey Whitely
Tanatswa Nyakuhwa
Ra sân: Cameron Evans
match change
90'
Harrison Biggins match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Omar Sowunmi
Courtney Baker-Richardson
Ra sân: Matthew Smith
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Newport County VS Bromley

Newport County Newport County
Bromley Bromley
18
 
Tổng cú sút
 
8
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
9
 
Phạm lỗi
 
11
9
 
Phạt góc
 
4
11
 
Sút Phạt
 
9
0
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
3
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
57
 
Đánh đầu
 
67
1
 
Cứu thua
 
4
10
 
Cản phá thành công
 
16
9
 
Thử thách
 
11
21
 
Long pass
 
22
9
 
Successful center
 
4
8
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Dội cột/xà
 
0
27
 
Đánh đầu thành công
 
35
5
 
Cản sút
 
1
9
 
Rê bóng thành công
 
16
6
 
Đánh chặn
 
4
28
 
Ném biên
 
37
362
 
Số đường chuyền
 
254
71%
 
Chuyền chính xác
 
59%
113
 
Pha tấn công
 
89
44
 
Tấn công nguy hiểm
 
36
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
58
 
Số pha tranh chấp thành công
 
72
1.07
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.63
22
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
13
24
 
Số quả tạt chính xác
 
11
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
37
27
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
35
45
 
Phá bóng
 
36

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Courtney Baker-Richardson
33
Tanatswa Nyakuhwa
16
James Crole
8
Matthew Smith
13
Shaun MacDonald
19
Gerard Garner
18
Liam Shephard
Newport County Newport County 4-2-3-1
4-4-2 Bromley Bromley
28
Wright
17
Davies
4
Baker
15
Jenkins
12
Thomas
2
Evans
5
Sprangle...
7
Kamwa
10
Biggins
20
Lloyd
24
Opoku
1
Smith
26
Ifill
5
Sowunmi
15
Debrah
30
Odutayo
25
Ajayi
20
Arthurs
16
Honderma...
11
Pinnock
14
Kabamba
7
Krauhaus

Substitutes

31
Brooklyn Ilunga
10
Marcus Dinanga
18
Corey Whitely
4
Ashley Charles
12
Sam Long
3
Zech Medley
40
George Evans
Đội hình dự bị
Newport County Newport County
Courtney Baker-Richardson 9
Tanatswa Nyakuhwa 33
James Crole 16
Matthew Smith 8
Shaun MacDonald 13
Gerard Garner 19
Liam Shephard 18
Newport County Bromley
31 Brooklyn Ilunga
10 Marcus Dinanga
18 Corey Whitely
4 Ashley Charles
12 Sam Long
3 Zech Medley
40 George Evans

Dữ liệu đội bóng:Newport County vs Bromley

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 0.33
4 Sút trúng cầu môn 3.67
16 Phạm lỗi 10.67
7.67 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 2
46.67% Kiểm soát bóng 42.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.3
1.1 Bàn thua 0.6
3 Sút trúng cầu môn 3.8
11 Phạm lỗi 9.9
4.5 Phạt góc 4.1
1.5 Thẻ vàng 1.9
44.1% Kiểm soát bóng 43.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Newport County (45trận)
Chủ Khách
Bromley (44trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
8
6
3
HT-H/FT-T
2
4
3
1
HT-B/FT-T
0
0
2
1
HT-T/FT-H
0
2
5
1
HT-H/FT-H
5
1
6
4
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
1
1
0
1
HT-H/FT-B
9
1
2
6
HT-B/FT-B
5
4
0
3

Newport County Newport County
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
15 Lee Jenkins Trung vệ 1 1 1 10 7 70% 1 2 20 7.03
5 Sven Sprangler Midfielder 0 0 1 33 27 81.82% 0 5 48 7.5
28 Jordan Wright Thủ môn 0 0 0 33 16 48.48% 0 0 43 6.63
10 Harrison Biggins Tiền vệ trụ 4 0 3 35 21 60% 5 1 58 6.86
8 Matthew Smith Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 14 12 85.71% 0 1 22 6.48
2 Cameron Evans Trung vệ 0 0 0 27 21 77.78% 0 3 44 7.48
4 Matthew Baker Trung vệ 1 0 1 40 34 85% 1 4 57 7.51
7 Bobby Kamwa Cánh trái 4 1 2 21 15 71.43% 6 1 47 6.57
17 Tom Davies Hậu vệ cánh trái 0 0 1 34 23 67.65% 4 2 64 6.72
24 Nathaniel Opoku Tiền đạo cắm 0 0 2 19 15 78.95% 0 0 30 5.87
16 James Crole Tiền đạo cắm 0 0 0 4 2 50% 0 3 6 6.44
20 Ben Lloyd Tiền vệ công 5 1 2 22 15 68.18% 0 1 44 6.92
12 Joe Thomas Hậu vệ cánh phải 0 0 0 31 23 74.19% 2 0 54 7

Bromley Bromley
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Omar Sowunmi Trung vệ 1 1 0 24 13 54.17% 0 8 41 7.91
18 Corey Whitely Tiền đạo thứ 2 0 0 1 7 2 28.57% 0 0 17 6.21
14 Nicke Kabamba Tiền đạo cắm 2 1 0 19 10 52.63% 0 14 34 7.42
11 Mitchell Bernard Pinnock Cánh trái 1 0 3 19 12 63.16% 6 0 41 6.88
10 Marcus Dinanga Tiền đạo cắm 2 0 0 4 3 75% 0 0 6 5.74
1 Grant Smith Thủ môn 0 0 0 23 10 43.48% 0 0 28 6.93
16 William Hondermarck Tiền vệ trụ 1 0 0 20 15 75% 0 1 35 6.27
15 Jesse Debrah Defender 0 0 0 11 8 72.73% 0 2 27 6.91
4 Ashley Charles Tiền vệ trụ 0 0 0 4 4 100% 0 1 6 6.29
20 Jude Arthurs Tiền vệ trụ 0 0 0 23 14 60.87% 0 1 32 6.57
31 Brooklyn Ilunga Tiền vệ trái 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.03
30 Idris Odutayo Tiền vệ trái 0 0 0 26 17 65.38% 0 2 45 7.4
7 Ben Krauhaus Tiền vệ trụ 0 0 0 9 7 77.78% 0 2 17 6.63
26 Markus Ifill Cánh trái 0 0 0 19 11 57.89% 4 2 55 7.86
25 Damola Ajayi Forward 0 0 0 12 7 58.33% 0 0 19 6.04

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ