Newport County
+0.5 0.76
-0.5 1.02
2.5 0.88
u 0.84
3.30
2.02
3.05
+0.25 0.76
-0.25 1.06
1 0.84
u 0.86
4.35
2.27
2.12
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newport County vs Bromley hôm nay ngày 18/03/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newport County vs Bromley tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newport County vs Bromley hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jesse Debrah
Jude Arthurs
Marcus Dinanga
Corey Whitely
Ashley Charles
Brooklyn Ilunga
0 - 1 Corey Whitely
Omar Sowunmi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Lee Jenkins | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 2 | 20 | 7.03 | |
| 5 | Sven Sprangler | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 5 | 48 | 7.5 | |
| 28 | Jordan Wright | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 16 | 48.48% | 0 | 0 | 43 | 6.63 | |
| 10 | Harrison Biggins | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 3 | 35 | 21 | 60% | 5 | 1 | 58 | 6.86 | |
| 8 | Matthew Smith | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 22 | 6.48 | |
| 2 | Cameron Evans | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 3 | 44 | 7.48 | |
| 4 | Matthew Baker | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 1 | 4 | 57 | 7.51 | |
| 7 | Bobby Kamwa | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 6 | 1 | 47 | 6.57 | |
| 17 | Tom Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 4 | 2 | 64 | 6.72 | |
| 24 | Nathaniel Opoku | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 30 | 5.87 | |
| 16 | James Crole | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 3 | 6 | 6.44 | |
| 20 | Ben Lloyd | Tiền vệ công | 5 | 1 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 44 | 6.92 | |
| 12 | Joe Thomas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 0 | 54 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Omar Sowunmi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 8 | 41 | 7.91 | |
| 18 | Corey Whitely | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 17 | 6.21 | |
| 14 | Nicke Kabamba | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 14 | 34 | 7.42 | |
| 11 | Mitchell Bernard Pinnock | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 19 | 12 | 63.16% | 6 | 0 | 41 | 6.88 | |
| 10 | Marcus Dinanga | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.74 | |
| 1 | Grant Smith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 0 | 28 | 6.93 | |
| 16 | William Hondermarck | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 35 | 6.27 | |
| 15 | Jesse Debrah | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 27 | 6.91 | |
| 4 | Ashley Charles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.29 | |
| 20 | Jude Arthurs | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 1 | 32 | 6.57 | |
| 31 | Brooklyn Ilunga | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 30 | Idris Odutayo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 2 | 45 | 7.4 | |
| 7 | Ben Krauhaus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 17 | 6.63 | |
| 26 | Markus Ifill | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 4 | 2 | 55 | 7.86 | |
| 25 | Damola Ajayi | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 19 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ