Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Newport County vs Chesterfield, 22h00 ngày 24/01

Vòng 28
22:00 ngày 24/01/2026
Newport County
Đã kết thúc 2 - 1 (0 - 0)
Chesterfield
Địa điểm: Rodney parade Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 3℃~4℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.5
0.98
-0.5
0.84
O 2.5
0.83
U 2.5
0.97
1
3.50
X
3.30
2
1.95
Hiệp 1
+0.25
0.82
-0.25
1.00
O 1
0.83
U 1
0.99

Hạng 2 Anh » 26

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newport County vs Chesterfield hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newport County vs Chesterfield tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newport County vs Chesterfield hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Newport County vs Chesterfield

Newport County Newport County
Phút
Chesterfield Chesterfield
Harrison Biggins match yellow.png
6'
Matthew Smith match yellow.png
45'
Harrison Biggins 1 - 0
Kiến tạo: Anthony Driscoll-Glennon
match goal
50'
Michael Spellman 2 - 0
Kiến tạo: Matthew Smith
match goal
63'
66'
match change Lee Bonis
Ra sân: Freddie Ladapo
James Crole
Ra sân: Nathaniel Opoku
match change
70'
75'
match change Dilan Markanday
Ra sân: Liam Mandeville
75'
match change Armando Dobra
Ra sân: William Grigg
75'
match change Dylan Duffy
Ra sân: James Berry-McNally
Lee Jenkins
Ra sân: Harrison Biggins
match change
80'
80'
match change Tom Naylor
Ra sân: Ryan Stirk
85'
match goal 2 - 1 Dilan Markanday
Anthony Driscoll-Glennon match yellow.png
90'
Tanatswa Nyakuhwa
Ra sân: Michael Spellman
match change
90'
Joe Thomas
Ra sân: Bobby Kamwa
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Newport County VS Chesterfield

Newport County Newport County
Chesterfield Chesterfield
8
 
Tổng cú sút
 
6
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
8
 
Phạm lỗi
 
7
2
 
Phạt góc
 
8
7
 
Sút Phạt
 
8
3
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
0
36%
 
Kiểm soát bóng
 
64%
22
 
Đánh đầu
 
20
2
 
Cứu thua
 
2
11
 
Cản phá thành công
 
16
9
 
Thử thách
 
9
14
 
Long pass
 
36
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
1
 
Successful center
 
6
3
 
Sút ra ngoài
 
2
1
 
Dội cột/xà
 
1
11
 
Đánh đầu thành công
 
10
1
 
Cản sút
 
1
9
 
Rê bóng thành công
 
10
11
 
Đánh chặn
 
6
25
 
Ném biên
 
25
317
 
Số đường chuyền
 
547
70%
 
Chuyền chính xác
 
79%
70
 
Pha tấn công
 
115
28
 
Tấn công nguy hiểm
 
51
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
40
 
Số pha tranh chấp thành công
 
40
0.56
 
Cú sút trúng đích
 
1.19
14
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
16
9
 
Số quả tạt chính xác
 
34
29
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
35
 
Phá bóng
 
8

Đội hình xuất phát

Substitutes

12
Joe Thomas
15
Lee Jenkins
33
Tanatswa Nyakuhwa
16
James Crole
1
Nik Tzanev
2
Cameron Evans
20
Ben Lloyd
Newport County Newport County 4-1-4-1
4-2-3-1 Chesterfield Chesterfield
28
Wright
3
Driscoll...
23
Delaney
4
Baker
18
Shephard
6
Brennan
7
Kamwa
10
Biggins
8
Smith
21
Spellman
24
Opoku
1
Hemming
29
Curtis
6
McFadzea...
26
Swinkels
46
Pearce
36
Braybrok...
8
Stirk
7
Mandevil...
45
Ladapo
28
Berry-Mc...
9
Grigg

Substitutes

17
Armando Dobra
11
Dylan Duffy
4
Tom Naylor
24
Dilan Markanday
10
Lee Bonis
20
Vontae Daley-Campbell
25
Will Dickson
Đội hình dự bị
Newport County Newport County
Joe Thomas 12
Lee Jenkins 15
Tanatswa Nyakuhwa 33
James Crole 16
Nik Tzanev 1
Cameron Evans 2
Ben Lloyd 20
Newport County Chesterfield
17 Armando Dobra
11 Dylan Duffy
4 Tom Naylor
24 Dilan Markanday
10 Lee Bonis
20 Vontae Daley-Campbell
25 Will Dickson

Dữ liệu đội bóng:Newport County vs Chesterfield

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
2.67 Bàn thua 1.33
3 Sút trúng cầu môn 4
8 Phạm lỗi 5.67
2.67 Phạt góc 5.67
3 Thẻ vàng 0.33
50.67% Kiểm soát bóng 55.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.3
2.1 Bàn thua 0.9
3.7 Sút trúng cầu môn 3.5
10.3 Phạm lỗi 8.7
2.9 Phạt góc 5.3
2.4 Thẻ vàng 1.7
48% Kiểm soát bóng 56.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Newport County (36trận)
Chủ Khách
Chesterfield (36trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
7
4
5
HT-H/FT-T
1
3
3
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
2
1
2
HT-H/FT-H
5
0
3
1
HT-B/FT-H
0
1
3
3
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
6
1
2
5
HT-B/FT-B
5
3
2
1

Newport County Newport County
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
15 Lee Jenkins Trung vệ 0 0 0 2 2 100% 0 0 5 5.9
18 Liam Shephard Hậu vệ cánh phải 1 0 0 25 17 68% 0 0 51 6.87
23 Ryan Delaney Trung vệ 0 0 0 35 22 62.86% 0 1 45 6.27
28 Jordan Wright Thủ môn 0 0 0 44 21 47.73% 0 0 52 6.15
10 Harrison Biggins Tiền vệ trụ 3 2 1 34 28 82.35% 0 1 48 7.73
8 Matthew Smith Tiền vệ phòng ngự 0 0 3 29 21 72.41% 1 0 40 6.68
3 Anthony Driscoll-Glennon Hậu vệ cánh trái 0 0 1 30 26 86.67% 5 1 52 6.97
6 Ciaran Brennan Trung vệ 0 0 0 31 22 70.97% 0 2 47 7.07
21 Michael Spellman Cánh trái 2 2 1 16 9 56.25% 1 1 30 8.34
4 Matthew Baker Trung vệ 0 0 0 27 22 81.48% 0 2 48 6.96
7 Bobby Kamwa Cánh trái 2 0 0 20 17 85% 1 1 37 6.63
24 Nathaniel Opoku Tiền đạo cắm 0 0 1 16 11 68.75% 1 1 28 6.47
16 James Crole Tiền đạo cắm 0 0 0 6 4 66.67% 0 1 13 6.18
33 Tanatswa Nyakuhwa Forward 0 0 0 1 1 100% 0 0 4 6.14
12 Joe Thomas Hậu vệ cánh phải 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.08

Chesterfield Chesterfield
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 William Grigg Tiền đạo cắm 0 0 0 16 12 75% 1 0 23 6.09
4 Tom Naylor Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 5 4 80% 0 0 9 6.55
6 Kyle McFadzean Trung vệ 0 0 0 90 69 76.67% 0 2 99 6.39
45 Freddie Ladapo Forward 1 1 0 10 7 70% 0 0 12 5.52
7 Liam Mandeville Tiền vệ công 1 0 0 33 31 93.94% 7 1 48 6.06
46 Tom Pearce Defender 0 0 3 49 38 77.55% 12 0 78 6.65
17 Armando Dobra Cánh trái 0 0 0 9 9 100% 1 0 10 6.12
8 Ryan Stirk Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 56 42 75% 2 2 66 6.21
26 Sil Swinkels Defender 2 1 0 92 77 83.7% 1 2 106 6.64
10 Lee Bonis Tiền đạo cắm 0 0 0 1 1 100% 0 0 8 6.24
24 Dilan Markanday Cánh phải 1 1 0 9 7 77.78% 0 0 12 7.02
1 Zach Hemming Thủ môn 0 0 0 42 36 85.71% 0 0 45 5.79
11 Dylan Duffy Tiền vệ trái 0 0 0 4 4 100% 3 0 10 6.19
29 Sam Curtis Defender 0 0 0 39 27 69.23% 1 1 68 6.3
36 Sammy Braybroke Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 59 51 86.44% 4 0 81 6.33
28 James Berry-McNally Cánh trái 1 0 1 23 13 56.52% 2 0 38 5.89

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ