Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newport County
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newport County vs Chesterfield hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newport County vs Chesterfield tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newport County vs Chesterfield hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lee Bonis
Dilan Markanday
Armando Dobra
Dylan Duffy
Tom Naylor
2 - 1 Dilan Markanday
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Lee Jenkins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.9 | |
| 18 | Liam Shephard | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 51 | 6.87 | |
| 23 | Ryan Delaney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 1 | 45 | 6.27 | |
| 28 | Jordan Wright | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 21 | 47.73% | 0 | 0 | 52 | 6.15 | |
| 10 | Harrison Biggins | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 48 | 7.73 | |
| 8 | Matthew Smith | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 0 | 40 | 6.68 | |
| 3 | Anthony Driscoll-Glennon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 5 | 1 | 52 | 6.97 | |
| 6 | Ciaran Brennan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 2 | 47 | 7.07 | |
| 21 | Michael Spellman | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 1 | 30 | 8.34 | |
| 4 | Matthew Baker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 48 | 6.96 | |
| 7 | Bobby Kamwa | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 37 | 6.63 | |
| 24 | Nathaniel Opoku | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 28 | 6.47 | |
| 16 | James Crole | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.18 | |
| 33 | Tanatswa Nyakuhwa | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 12 | Joe Thomas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | William Grigg | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 23 | 6.09 | |
| 4 | Tom Naylor | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.55 | |
| 6 | Kyle McFadzean | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 90 | 69 | 76.67% | 0 | 2 | 99 | 6.39 | |
| 45 | Freddie Ladapo | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 5.52 | |
| 7 | Liam Mandeville | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 7 | 1 | 48 | 6.06 | |
| 46 | Tom Pearce | Defender | 0 | 0 | 3 | 49 | 38 | 77.55% | 12 | 0 | 78 | 6.65 | |
| 17 | Armando Dobra | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.12 | |
| 8 | Ryan Stirk | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 56 | 42 | 75% | 2 | 2 | 66 | 6.21 | |
| 26 | Sil Swinkels | Defender | 2 | 1 | 0 | 92 | 77 | 83.7% | 1 | 2 | 106 | 6.64 | |
| 10 | Lee Bonis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.24 | |
| 24 | Dilan Markanday | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 7.02 | |
| 1 | Zach Hemming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 45 | 5.79 | |
| 11 | Dylan Duffy | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 3 | 0 | 10 | 6.19 | |
| 29 | Sam Curtis | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 1 | 1 | 68 | 6.3 | |
| 36 | Sammy Braybroke | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 59 | 51 | 86.44% | 4 | 0 | 81 | 6.33 | |
| 28 | James Berry-McNally | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 2 | 0 | 38 | 5.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ