Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newport County
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newport County vs Crewe Alexandra hôm nay ngày 08/05/2023 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newport County vs Crewe Alexandra tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newport County vs Crewe Alexandra hôm nay chính xác nhất tại đây.
Conor Thomas
Joel Tabiner
0 - 1 Rio Adebisi
Tariq Uwakwe
Zac Michael Williams
Charlie Colkett
Regan Griffiths
1 - 2 Lachlan Brook
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Aaron Wildig | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 9 | 1 | 43 | 6.79 | |
| 29 | Will Evans | Cánh trái | 4 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 7 | 2 | 46 | 6.51 | |
| 28 | Mickey Demetriou | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 15 | 55.56% | 1 | 3 | 47 | 6.46 | |
| 30 | Nick Townsend | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 0 | 1 | 30 | 6.78 | |
| 20 | Harry Charsley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 25 | 6.01 | |
| 17 | Scot Bennett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 2 | 2 | 41 | 6.52 | |
| 9 | Omar Bogle | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 3 | 40 | 7.37 | |
| 2 | Cameron Norman | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 32 | 24 | 75% | 3 | 2 | 48 | 6.58 | |
| 14 | Aaron Lewis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 42 | 6.62 | |
| 19 | Charlie McNeill | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 6.28 | |
| 11 | James Waite | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.33 | |
| 22 | Nathan Moriah Welsh | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.24 | ||
| 16 | Calum Kavanagh | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 18 | Matthew Baker | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 3 | 27 | 6.38 | |
| 48 | Kiban Rai | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 18 | 5.81 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Daniel Agyei | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 5 | 31 | 6.88 | |
| 8 | Conor Thomas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 28 | 70% | 0 | 1 | 47 | 6.95 | |
| 7 | Christopher Long | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 26 | 6.46 | |
| 17 | Lachlan Brook | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 28 | 17 | 60.71% | 2 | 1 | 49 | 7.74 | |
| 6 | Luke Offord | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 3 | 47 | 7.01 | |
| 9 | Courtney Baker-Richardson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 3 | 27 | 6.81 | |
| 3 | Rio Adebisi | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 2 | 47 | 7.79 | |
| 21 | Tariq Uwakwe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.91 | |
| 18 | Ryan Finnigan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 3 | 33 | 7.02 | |
| 15 | Connor ORiordan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 2 | 40 | 6.29 | |
| 25 | Joel Tabiner | Defender | 1 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 11 | 6.36 | |
| 23 | Tom Booth | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 10 | 35.71% | 0 | 0 | 42 | 6.75 | |
| 24 | Charlie Finney | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 4 | 1 | 58 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ