Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Newport County
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newport County vs Manchester United hôm nay ngày 28/01/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newport County vs Manchester United tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newport County vs Manchester United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Bruno Joao N. Borges Fernandes
0 - 2 Kobbie Mainoo
2 - 3 Antony Matheus dos Santos
Carlos Henrique Casimiro,Casemiro
Scott Mctominay
Willy Kambwala
Omari Forson
Harry Maguire
2 - 4 Rasmus Hojlund
Jonny Evans
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | James Clarke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.68 | |
| 24 | Aaron Wildig | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 13 | 6.01 | |
| 7 | Will Evans | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 3 | 17 | 6.53 | |
| 8 | Bryn Morris | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 0 | 22 | 6.97 | |
| 1 | Nick Townsend | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 13 | 5.64 | |
| 20 | Harry Charsley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 5.8 | |
| 4 | Ryan Delaney | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.04 | |
| 17 | Scot Bennett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 11 | 5.88 | |
| 19 | Shane Daniel McLoughlin | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 3 | 1 | 27 | 6.31 | |
| 3 | Adam Lewis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 25% | 2 | 0 | 13 | 5.87 | |
| 30 | Seb Palmer-Houlden | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 31 | 7.4 | |
| 19 | Raphael Varane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 30 | 6.06 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 3 | 34 | 6.54 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 2 | 41 | 6.74 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 41 | 6.95 | |
| 1 | Altay Bayindi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.15 | |
| 6 | Lisandro Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 1 | 46 | 6.75 | |
| 21 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 30 | 6.69 | |
| 11 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.27 | |
| 17 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 20 | 6.47 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ