Kết quả trận NGU Nagoya Nữ vs Viamaterras Miyazaki Nữ, 11h00 ngày 15/03

Vòng 1
11:00 ngày 15/03/2026
NGU Nagoya Nữ
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Viamaterras Miyazaki Nữ
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 14°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
5.8 8.5
2-0
8 17
2-1
8 16
3-1
16.5 41
3-2
31 41
4-2
76 131
4-3
151 151
0-0
8.4
1-1
5.9
2-2
16
3-3
81
4-4
151
AOS
-

VĐQG Nhật Bản nữ » 2

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá NGU Nagoya Nữ vs Viamaterras Miyazaki Nữ hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd NGU Nagoya Nữ vs Viamaterras Miyazaki Nữ tại VĐQG Nhật Bản nữ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả NGU Nagoya Nữ vs Viamaterras Miyazaki Nữ hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả NGU Nagoya Nữ vs Viamaterras Miyazaki Nữ

NGU Nagoya Nữ NGU Nagoya Nữ
Phút
Viamaterras Miyazaki Nữ Viamaterras Miyazaki Nữ
Kokoro Horiuchi match yellow.png
51'
81'
match yellow.png Asuka Komaki

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật NGU Nagoya Nữ VS Viamaterras Miyazaki Nữ

NGU Nagoya Nữ NGU Nagoya Nữ
Viamaterras Miyazaki Nữ Viamaterras Miyazaki Nữ
8
 
Tổng cú sút
 
5
3
 
Sút trúng cầu môn
 
2
5
 
Phạt góc
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
1
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
5
 
Sút ra ngoài
 
3
100
 
Pha tấn công
 
87
60
 
Tấn công nguy hiểm
 
47
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
63%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
37%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:NGU Nagoya Nữ vs Viamaterras Miyazaki Nữ

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
0.33 Bàn thua 1.67
5.33 Sút trúng cầu môn 2.33
4.33 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 0.33
51.67% Kiểm soát bóng 31%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.2
0.5 Bàn thua 1.3
6.3 Sút trúng cầu môn 3.3
4.8 Phạt góc 4.3
0.4 Thẻ vàng 0.2
60.6% Kiểm soát bóng 37.7%
2.4 Phạm lỗi 3.5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

NGU Nagoya Nữ (1trận)
Chủ Khách
Viamaterras Miyazaki Nữ (1trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0