Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nhật Bản
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nhật Bản vs Indonesia hôm nay ngày 24/01/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nhật Bản vs Indonesia tại Asian Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nhật Bản vs Indonesia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rafael Struick
Witan Sulaeman
Elkan Baggott
Jordi Amat Mass
Justin Hubner
Ricky Kambuaya
3 - 1 Sandy Walsh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Wataru Endo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 1 | 75 | 6.5 | |
| 8 | Takumi Minamino | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 19 | Yuta Nakayama | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 65 | 53 | 81.54% | 3 | 3 | 85 | 7.1 | |
| 10 | Ritsu Doan | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 0 | 45 | 7 | |
| 22 | Takehiro Tomiyasu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 97 | 90 | 92.78% | 0 | 4 | 102 | 7.6 | |
| 25 | Daizen Maeda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 15 | Koki Machida | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 86 | 82 | 95.35% | 0 | 4 | 92 | 7.3 | |
| 20 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 51 | 36 | 70.59% | 5 | 0 | 78 | 7.3 | |
| 9 | Ayase Ueda | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 45 | 8.4 | |
| 13 | Keito Nakamura | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 17 | Reo Hatate | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 52 | 37 | 71.15% | 2 | 1 | 68 | 7.6 | |
| 23 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 16 | Seiya Maikuma | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 0 | 67 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jordi Amat Mass | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 49 | 6.2 | |
| 6 | Sandy Walsh | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 1 | 30 | 5.9 | |
| 10 | Egy Maulana Vikri | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 8 | Witan Sulaeman | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 2 | Yakob Sayuri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 5 | Rizky Ridho | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 1 | 43 | 6.5 | |
| 12 | Pratama Arhan Alief Rifai | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 21 | Ernando Ari Sutaryadi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 7 | Marselino Ferdinan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 1 | 2 | 36 | 6.3 | |
| 24 | Ivar Jenner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 11 | Rafael Struick | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.3 | |
| 25 | Justin Hubner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 2 | 43 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ