Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nhật Bản
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nhật Bản vs Paraguay hôm nay ngày 10/10/2025 lúc 17:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nhật Bản vs Paraguay tại Kirin Cúp 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nhật Bản vs Paraguay hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Miguel Angel Almiron Rejala
1 - 2 Diego Gómez
Matias Galarza
Hugo Francisco Cuenca Martinez
Ronaldo Martinez
Alex Adrian Arce Barrios
Braian Oscar Ojeda Rodriguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Takumi Minamino | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 14 | Junya Ito | Cánh phải | 1 | 0 | 5 | 40 | 34 | 85% | 15 | 1 | 74 | 7.8 | |
| 15 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 10 | Ritsu Doan | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 19 | Koki Ogawa | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 27 | 7.5 | |
| 22 | Ayumu Seko | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 72 | 62 | 86.11% | 0 | 2 | 80 | 6.6 | |
| 17 | Ao Tanaka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 59 | 49 | 83.05% | 1 | 5 | 68 | 6.6 | |
| 18 | Ayase Ueda | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 7.4 | |
| 9 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 13 | Keito Nakamura | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 24 | Koki Saito | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 7 | Yuki Soma | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 21 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 49 | 40 | 81.63% | 1 | 5 | 61 | 7.3 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 70 | 88.61% | 0 | 3 | 90 | 6.7 | |
| 1 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 25 | Junnosuke Suzuki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 72 | 87.8% | 0 | 5 | 97 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Gustavo Raul Gomez Portillo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 56 | 6.7 | |
| 9 | Antonio Sanabria | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 30 | 6.3 | |
| 6 | Junior Alonso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 1 | 0 | 72 | 6.3 | |
| 14 | Adrian Andres Cubas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 59 | 6.9 | |
| 10 | Miguel Angel Almiron Rejala | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 1 | 71 | 7.5 | |
| 3 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 0 | 76 | 6.8 | |
| 1 | Gatito Fernandez | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 0 | 34 | 6.2 | ||
| 4 | Juan Cáceres | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 49 | 36 | 73.47% | 1 | 2 | 77 | 7.4 | |
| 21 | Ronaldo Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 8 | 6.7 | |
| 16 | Damian Bobadilla | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 60 | 59 | 98.33% | 0 | 1 | 70 | 7.7 | |
| 23 | Matias Galarza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 8 | Diego Gómez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 3 | 44 | 7.5 | |
| 7 | Diego Gonzalez | Forward | 0 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 19 | Hugo Francisco Cuenca Martinez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ