Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nice
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nice vs Angers hôm nay ngày 20/04/2025 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nice vs Angers tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nice vs Angers hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Yassin Belkhdim
Ibrahima Niane
Zinedine Ferhat
Carlens Arcus
Himad Abdelli
Jim Allevinah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Gaetan Laborde | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 3 | 32 | 7.08 | |
| 7 | Jeremie Boga | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 40 | 6.38 | |
| 8 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 66 | 8.01 | |
| 92 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 4 | 34 | 27 | 79.41% | 8 | 1 | 53 | 6.92 | |
| 1 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 35 | 6.74 | |
| 10 | Sofiane Diop | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.11 | |
| 6 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 56 | 7.97 | |
| 2 | Ali Abdi | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 5 | 0 | 52 | 8.02 | |
| 29 | Evann Guessand | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.93 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 82 | 75 | 91.46% | 4 | 2 | 104 | 6.92 | |
| 55 | Youssouf Ndayishimiye | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 97 | 92 | 94.85% | 0 | 2 | 103 | 5.03 | |
| 25 | Mohamed Ali-Cho | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 3 | 18 | 6.46 | |
| 5 | Mohamed Abdelmonem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 71 | 97.26% | 1 | 2 | 86 | 6.74 | |
| 33 | Antoine Mendy | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 23 | 6.18 | |
| 19 | Badredine Bouanani | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 38 | 7.45 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Florent Hanin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 63 | 60 | 95.24% | 5 | 1 | 77 | 6.33 | |
| 25 | Abdoulaye Bamba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 0 | 40 | 6.26 | |
| 2 | Carlens Arcus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 16 | 6.07 | |
| 20 | Zinedine Ferhat | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 2 | 26 | 6.54 | |
| 21 | Jordan Lefort | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 58 | 85.29% | 0 | 2 | 84 | 6.53 | |
| 7 | Ibrahima Niane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.22 | |
| 30 | Yahia Fofana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 24 | 61.54% | 0 | 1 | 55 | 7 | |
| 28 | Farid El Melali | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 22 | 6.26 | |
| 10 | Himad Abdelli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 66 | 56 | 84.85% | 1 | 0 | 80 | 6.27 | |
| 18 | Jim Allevinah | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.31 | |
| 12 | Zinedine Ould Khaled | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 47 | 6.05 | |
| 3 | Jacques Ekomie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 1 | 32 | 6.44 | |
| 14 | Yassin Belkhdim | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 39 | 6.85 | |
| 19 | Esteban Lepaul | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 1 | 3 | 53 | 6.65 | |
| 27 | Lilian Raolisoa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 3 | 3 | 47 | 6.58 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ