Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nice
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nice vs Benfica hôm nay ngày 07/08/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nice vs Benfica tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nice vs Benfica hôm nay chính xác nhất tại đây.
Andreas Schjelderup
0 - 1 Franjo Ivanovic
Gianluca Prestianni
Leandro Barreiro Martins
Henrique Pereira Araujo
Florentino Ibrain Morris Luis
0 - 2 Florentino Ibrain Morris Luis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 32 | 7 | |
| 11 | Morgan Sanson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 7 | Jeremie Boga | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 80 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 39 | 7.5 | |
| 92 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 4 | 0 | 60 | 6.5 | |
| 10 | Sofiane Diop | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 21 | Isak Jansson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 6 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 49 | 41 | 83.67% | 1 | 2 | 70 | 7.7 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 2 | 59 | 6.2 | |
| 9 | Teremas Moffi | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 27 | 6.3 | |
| 33 | Antoine Mendy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 1 | 68 | 6.2 | |
| 19 | Badredine Bouanani | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 37 | Kojo Peprah Oppong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 44 | 6.3 | |
| 20 | Tom Louchet | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 28 | Abdulay Juma Bah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 62 | 93.94% | 0 | 0 | 76 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Defender | 1 | 0 | 1 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 3 | 80 | 7.4 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 38 | 30 | 78.95% | 2 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 14 | Vangelis Pavlidis | Forward | 2 | 2 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 23 | 5.3 | |
| 18 | Leandro Barreiro Martins | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 61 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 7.8 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 17 | Amar Dedic | Defender | 1 | 0 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 1 | 2 | 79 | 7.5 | |
| 26 | Samuel Dahl | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 30 | 26 | 86.67% | 6 | 0 | 54 | 7.2 | |
| 39 | Henrique Pereira Araujo | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.4 | |
| 20 | Richard Rios | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 0 | 87 | 6.9 | |
| 21 | Andreas Schjelderup | Forward | 2 | 0 | 2 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 32 | 7.8 | |
| 25 | Gianluca Prestianni | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 4 | Antonio Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 1 | 71 | 7.1 | |
| 5 | Enzo Barrenechea | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 55 | 49 | 89.09% | 1 | 1 | 72 | 7.6 | |
| 9 | Franjo Ivanovic | Forward | 4 | 2 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 2 | 45 | 8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ