Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nice 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nice vs FC Twente Enschede hôm nay ngày 08/11/2024 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nice vs FC Twente Enschede tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nice vs FC Twente Enschede hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Daan Rots
Mitchell Van Bergen
Michel Vlap
0 - 2 Sam Lammers
Ricky van Wolfswinkel
Bas Kuipers
Michal Sadilek
Bart van Rooij

Bart van Rooij
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 67 | 59 | 88.06% | 2 | 2 | 77 | 6.4 | |
| 24 | Gaetan Laborde | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 2 | 27 | 6.19 | |
| 7 | Jeremie Boga | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 16 | 7.39 | |
| 22 | Tanguy Ndombele Alvaro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 47 | 6.75 | |
| 92 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 3 | 28 | 7.52 | |
| 1 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 2 | 48 | 7.22 | |
| 10 | Sofiane Diop | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 25 | 18 | 72% | 8 | 0 | 47 | 5.9 | |
| 29 | Evann Guessand | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 15 | Youssoufa Moukoko | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 19 | 6.16 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 48 | 33 | 68.75% | 8 | 1 | 83 | 6.28 | |
| 55 | Youssouf Ndayishimiye | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 71 | 62 | 87.32% | 0 | 5 | 90 | 6.8 | |
| 25 | Mohamed Ali-Cho | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 6.69 | |
| 19 | Badredine Bouanani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 18 | 6.34 | |
| 64 | Moise Bombito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 2 | 55 | 5.77 | |
| 20 | Tom Louchet | Tiền vệ phải | 3 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 2 | 1 | 73 | 6.61 | |
| 36 | Issiaga Camara | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 31 | 6.06 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Przemyslaw Tyton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 19 | 55.88% | 0 | 0 | 42 | 6.12 | |
| 9 | Ricky van Wolfswinkel | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 6 | 6.03 | |
| 5 | Bas Kuipers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 5.99 | |
| 18 | Michel Vlap | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 3 | 0 | 33 | 6.64 | |
| 7 | Mitchell Van Bergen | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 1 | 0 | 12 | 5.84 | |
| 10 | Sam Lammers | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 2 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 3 | 48 | 8.09 | |
| 23 | Michal Sadilek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.01 | |
| 17 | Alec Van Hoorenbeeck | Defender | 1 | 0 | 0 | 56 | 54 | 96.43% | 0 | 1 | 67 | 6.66 | |
| 28 | Bart van Rooij | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 2 | 0 | 87 | 5.98 | |
| 8 | Youri Regeer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 5 | 31 | 24 | 77.42% | 4 | 2 | 54 | 7.64 | |
| 30 | Sayfallah Ltaief | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.28 | |
| 4 | Mathias Ullereng Kjolo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 3 | 0 | 48 | 6.37 | |
| 11 | Daan Rots | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 45 | 7.45 | |
| 34 | Anass Salah-Eddine | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 0 | 54 | 7.23 | |
| 3 | Gustaf Lagerbielke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 59 | 80.82% | 0 | 4 | 82 | 6.8 | |
| 41 | Gijs Besselink | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 41 | 6.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ