Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nice
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nice vs Glasgow Rangers hôm nay ngày 29/11/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nice vs Glasgow Rangers tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nice vs Glasgow Rangers hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Vaclav Cerny
0 - 2 Diomande Mohammed
0 - 3 Hamza Igamane
Diomande Mohammed
0 - 4 Hamza Igamane
James Tavernier
Ross McCausland
Cyriel Dessers
Ridvan Yilmaz
Bailey Rice
Bailey Rice
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Gaetan Laborde | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 2 | 21 | 5.91 | |
| 8 | Pablo Rosario | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 30 | 5.34 | |
| 22 | Tanguy Ndombele Alvaro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 1 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 20 | 5.08 | |
| 6 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 1 | 37 | 6.2 | |
| 15 | Youssoufa Moukoko | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.27 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 30 | 5.64 | |
| 55 | Youssouf Ndayishimiye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 6.34 | |
| 5 | Mohamed Abdelmonem | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 44 | 5.54 | |
| 19 | Badredine Bouanani | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 24 | 5.95 | |
| 20 | Tom Louchet | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 33 | 6.37 | |
| 36 | Issiaga Camara | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 33 | 6.23 | |
| 42 | Yael Nandjou | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 30 | 6.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 26 | 7.05 | |
| 4 | Robin Propper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 35 | 6.61 | |
| 5 | John Souttar | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 37 | 7.03 | |
| 18 | Vaclav Cerny | 3 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 32 | 7.35 | ||
| 43 | Nicolas Raskin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 33 | 6.77 | |
| 14 | Nedim Bajrami | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 24 | 6.69 | |
| 21 | Dujon Sterling | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 1 | 42 | 7.42 | |
| 8 | Connor Barron | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 31 | 7.23 | |
| 10 | Diomande Mohammed | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 28 | 7.42 | |
| 29 | Hamza Igamane | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 4 | 28 | 8.1 | |
| 22 | Jefte | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 34 | 6.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ