Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nice
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nice vs Le Havre hôm nay ngày 08/12/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nice vs Le Havre tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nice vs Le Havre hôm nay chính xác nhất tại đây.
Samuel Grandsir
Andre Ayew
Gautier Lloris
Yanis Zouaoui
Ilyes Housni
Timothee Pembele
2 - 1 Gautier Lloris
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Gaetan Laborde | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 20 | 12 | 60% | 3 | 1 | 41 | 7.81 | |
| 7 | Jeremie Boga | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.11 | |
| 8 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 2 | 60 | 6.9 | |
| 22 | Tanguy Ndombele Alvaro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 43 | 7.2 | |
| 1 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 3 | 36 | 6.15 | |
| 10 | Sofiane Diop | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 7 | 0 | 78 | 7.64 | |
| 6 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 55 | 7.16 | |
| 29 | Evann Guessand | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 29 | 6.61 | |
| 15 | Youssoufa Moukoko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.91 | |
| 19 | Badredine Bouanani | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 42 | 7.61 | |
| 64 | Moise Bombito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 1 | 78 | 6.74 | |
| 20 | Tom Louchet | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 5 | 1 | 70 | 7.8 | |
| 44 | Amidou Doumbouya | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 20 | 6 | |
| 36 | Issiaga Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.88 | |
| 42 | Yael Nandjou | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 1 | 45 | 6.54 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Andre Ayew | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 8 | 5.92 | |
| 94 | Abdoulaye Toure | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 52 | 6.46 | |
| 4 | Gautier Lloris | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 2 | 57 | 7.06 | |
| 22 | Yoann Salmier | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 57 | 6.9 | |
| 30 | Arthur Desmas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 34 | 6.45 | |
| 29 | Samuel Grandsir | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 27 | Christopher Operi | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 4 | 0 | 73 | 6.84 | |
| 19 | Rassoul Ndiaye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 5 | 1 | 31 | 6.44 | |
| 6 | Etienne Youte Kinkoue | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 2 | 70 | 6.77 | |
| 32 | Timothee Pembele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 6 | 1 | 56 | 6.61 | |
| 5 | Oussama Targhalline | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 3 | 0 | 54 | 6.11 | |
| 8 | Yassine Kechta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 1 | 43 | 6.03 | |
| 77 | Steve Ngoura | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 37 | 5.89 | |
| 46 | Ilyes Housni | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 18 | Yanis Zouaoui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 3 | 0 | 11 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ