Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nice
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nice vs Lorient hôm nay ngày 20/04/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nice vs Lorient tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nice vs Lorient hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mohamed Bamba
Ayman Kari
Benjamin Mendy
Eli Junior Kroupi
Gedeon Kalulu Kyatengwa
Tosin Aiyegun
Jean Victor Makengo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 106 | 98 | 92.45% | 0 | 1 | 115 | 7.08 | |
| 11 | Morgan Sanson | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 0 | 45 | 8.12 | |
| 24 | Gaetan Laborde | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 5 | 5 | 100% | 2 | 1 | 11 | 6.69 | |
| 7 | Jeremie Boga | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 0 | 60 | 8.52 | |
| 8 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 3 | 57 | 7.1 | |
| 23 | Jordan Lotomba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 52 | 7.21 | |
| 1 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 41 | 7.3 | |
| 6 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 83 | 78 | 93.98% | 0 | 1 | 90 | 7.68 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 1 | 42 | 6.96 | |
| 28 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 29 | Evann Guessand | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 15 | 6.99 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 69 | 55 | 79.71% | 4 | 0 | 102 | 7.18 | |
| 9 | Teremas Moffi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.36 | |
| 55 | Youssouf Ndayishimiye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.32 | |
| 25 | Mohamed Ali-Cho | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.73 | |
| 33 | Antoine Mendy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Benjamin Mendy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 5 | 0 | 21 | 6.22 | |
| 38 | Yvon Mvogo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 0 | 53 | 6.92 | |
| 14 | Tiemoue Bakayoko | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 3 | 82 | 7.18 | |
| 17 | Jean Victor Makengo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 27 | Tosin Aiyegun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.86 | |
| 21 | Julien Ponceau | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 69 | 5.91 | |
| 6 | Imran Louza | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 52 | 46 | 88.46% | 2 | 0 | 71 | 6.44 | |
| 24 | Gedeon Kalulu Kyatengwa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 29 | 5.94 | |
| 95 | Souleymane Isaak Toure | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 52 | 94.55% | 1 | 1 | 65 | 5.03 | |
| 9 | Mohamed Bamba | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 23 | 6.05 | |
| 13 | Formose Mendy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 2 | 64 | 6.24 | |
| 37 | Theo Le Bris | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 1 | 1 | 31 | 6.41 | |
| 32 | Nathaniel Adjei | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 2 | 81 | 6.42 | |
| 44 | Ayman Kari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 55 | 5.98 | |
| 22 | Eli Junior Kroupi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 16 | 5.87 | |
| 7 | Panos Katseris | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 28 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ