Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nice
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nice vs Lorient hôm nay ngày 19/03/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nice vs Lorient tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nice vs Lorient hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Bamo Meite
Ibrahima Kone
Yoann Cathline
Vito Mannone
Stephan Diarra
Adil Aouchiche
Julien Ponceau
Silva de Almeida Igor
Silva de Almeida Igor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 5.89 | |
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 68 | 64 | 94.12% | 0 | 2 | 82 | 6.74 | |
| 16 | Aaron Ramsey | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 77 | 69 | 89.61% | 7 | 1 | 98 | 7.01 | |
| 29 | Nicolas Pepe | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 42 | 35 | 83.33% | 7 | 1 | 70 | 7.52 | |
| 24 | Gaetan Laborde | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 7.07 | |
| 8 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 76 | 68 | 89.47% | 3 | 1 | 91 | 7.04 | |
| 25 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 66 | 90.41% | 0 | 2 | 83 | 7.13 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 0 | 2 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 0 | 69 | 7.4 | |
| 28 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 1 | 72 | 6.56 | |
| 21 | Alexis Beka Beka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 6 | 0 | 35 | 6.56 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 1 | 40 | 7.03 | |
| 42 | Mattia Viti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 14 | Billal Brahimi | Cánh phải | 4 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 4 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 35 | Badredine Bouanani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 38 | Ayoub Amraoui | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 4 | 0 | 27 | 6.65 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vito Mannone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 41 | 5.91 | |
| 19 | Laurent Abergel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 0 | 85 | 6.87 | |
| 25 | Vincent Le Goff | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 1 | 1 | 70 | 6.46 | |
| 17 | Jean Victor Makengo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 54 | 6.36 | |
| 7 | Stephan Diarra | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 2 | Silva de Almeida Igor | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 1 | 64 | 5.63 | |
| 14 | Romain Faivre | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 49 | 7.52 | |
| 9 | Ibrahima Kone | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 9 | 6.13 | |
| 21 | Julien Ponceau | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 3 | Montassar Talbi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 3 | 73 | 6.76 | |
| 80 | Enzo Le Fee | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 61 | 55 | 90.16% | 2 | 0 | 85 | 7.19 | |
| 10 | Adil Aouchiche | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 5.94 | |
| 22 | Yoann Cathline | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.14 | |
| 11 | Ahmadou Bamba Dieng | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 22 | 6.45 | |
| 18 | Bamo Meite | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 65 | 7.73 | |
| 37 | Theo Le Bris | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 26 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ