Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nice
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nice vs Lyon hôm nay ngày 10/03/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nice vs Lyon tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nice vs Lyon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sael Kumbedi
Ainsley Maitland-Niles
Ernest Nuamah
Mathis Ryan Cherki
Georges Mikautadze
0 - 1 Mathis Ryan Cherki
0 - 2 Ernest Nuamah
Jordan Veretout
Corentin Tolisso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 34 | 6.71 | |
| 28 | Santamaria Baptiste | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 29 | 6.68 | |
| 24 | Gaetan Laborde | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 22 | 6.21 | |
| 92 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 28 | 18 | 64.29% | 9 | 1 | 55 | 7 | |
| 1 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 6.74 | |
| 6 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 31 | 6.19 | |
| 29 | Evann Guessand | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 28 | 6.61 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 41 | 6.56 | |
| 55 | Youssouf Ndayishimiye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 3 | 35 | 6.8 | |
| 25 | Mohamed Ali-Cho | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 10 | 5 | 50% | 4 | 0 | 26 | 6.25 | |
| 64 | Moise Bombito | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 48 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 24 | 6.44 | |
| 31 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 0 | 68 | 6.51 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 58 | 51 | 87.93% | 3 | 0 | 80 | 6.82 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 1 | 51 | 7.35 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 1 | 58 | 6.63 | |
| 98 | Ainsley Maitland-Niles | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.11 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 57 | 95% | 1 | 1 | 75 | 7.68 | |
| 1 | Lucas Estella Perri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 23 | Thiago Almada | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 50 | 46 | 92% | 2 | 0 | 56 | 6.39 | |
| 15 | Tanner Tessmann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 58 | 6.97 | |
| 20 | Sael Kumbedi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 30 | 6.39 | |
| 11 | Malick Fofana | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 29 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ