Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nice
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nice vs Lyon hôm nay ngày 18/10/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nice vs Lyon tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nice vs Lyon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Clinton Mata Pedro Lourenco
1 - 1 Pavel Sulc
Ainsley Maitland-Niles
Nicolas Tagliafico
Rachid Ghezzal
Moussa Niakhate
Afonso Moreira
Tanner Tessmann
Moussa Niakhate
3 - 2 Pavel Sulc
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 31 | 6.43 | |
| 8 | Morgan Sanson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.9 | |
| 7 | Jeremie Boga | Forward | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 28 | 6.99 | |
| 80 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 2 | 49 | 8.64 | |
| 92 | Jonathan Clauss | Defender | 0 | 0 | 2 | 29 | 19 | 65.52% | 3 | 1 | 48 | 7.26 | |
| 10 | Sofiane Diop | Forward | 1 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 36 | 8.13 | |
| 6 | Hichem Boudaoui | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 2 | 49 | 8.21 | |
| 47 | Tiago Maria Antunes Gouveia | Forward | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 10 | 6.27 | |
| 26 | Melvin Bard | Defender | 1 | 1 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 2 | 43 | 7.84 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 3 | 39 | 6.2 | |
| 25 | Mohamed Ali-Cho | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 1 | 1 | 20 | 6.4 | |
| 33 | Antoine Mendy | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 42 | 7.38 | |
| 37 | Kojo Peprah Oppong | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 3 | 37 | 7.16 | |
| 20 | Tom Louchet | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.27 | |
| 28 | Abdulay Juma Bah | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Nicolas Tagliafico | Defender | 2 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 25 | 6.37 | |
| 18 | Rachid Ghezzal | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 4 | 0 | 26 | 6.46 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Defender | 0 | 0 | 0 | 87 | 82 | 94.25% | 1 | 0 | 98 | 6.22 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Midfielder | 5 | 1 | 0 | 68 | 60 | 88.24% | 3 | 2 | 87 | 6.52 | |
| 98 | Ainsley Maitland-Niles | Defender | 2 | 1 | 2 | 56 | 49 | 87.5% | 9 | 0 | 78 | 5.84 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 21 | 6.33 | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 31 | 5.74 | |
| 16 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Defender | 2 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 1 | 0 | 53 | 6.09 | |
| 10 | Pavel Sulc | Midfielder | 5 | 2 | 4 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 38 | 8.34 | |
| 7 | Adam Karabec | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 9 | 1 | 31 | 5.97 | |
| 6 | Tanner Tessmann | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 23 | Tyler Morton | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 6 | 0 | 58 | 6.5 | |
| 20 | Martin Satriano | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 40 | 6.41 | |
| 21 | Ruben Kluivert | Defender | 0 | 0 | 1 | 72 | 65 | 90.28% | 1 | 5 | 83 | 7.09 | |
| 11 | Malick Fofana | Forward | 3 | 1 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 4 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 17 | Afonso Moreira | Forward | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 5 | 0 | 14 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ